recoupement

Học thuật
Thân thiện
recoupement

Le détective procède à un recoupement des témoignages.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đối chiếu nhiều nguồn: Hành động so sánh, kiểm tra chéo thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để xác minh tính chính xác hoặc tìm ra sự thật.
    • Sự cắt, sự giao: Trong toán học hoặc hình học, chỉ điểm hoặc đường tại đó các yếu tố khác nhau gặp nhau hoặc cắt nhau.
    • (Xây dựng) Sự xây bóp ngọn: Kỹ thuật xây dựng, thường áp dụng cho tường, trong đó phần trên được xây thu hẹp dần để tăng thêm độ vững chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le recoupement des témoignages a permis de reconstituer les faits. (Việc đối chiếu nhiều lời chứng đã cho phép tái hiện lại sự việc.)
    • Ce carrefour est un point de recoupement de plusieurs routes nationales. (Ngã nàymột giao điểm của nhiều quốc lộ.)
    • Le maçon a utilisé la technique du recoupement pour consolider le haut du mur. (Người thợ xây đã sử dụng kỹ thuật xây bóp ngọn để gia cố phần trên của bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recoupement d'informations": Sự đối chiếu thông tin.

    • Le journaliste procède à un recoupement d'informations avant de publier son article. (Nhà báo tiến hành đối chiếu thông tin trước khi xuất bản bài báo của mình.)
  • "Ligne de recoupement": Đường giao nhau, đường cắt.

    • Les lignes de recoupement des deux plans forment une droite. (Các đường giao nhau của hai mặt phẳng tạo thành một đường thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Recouper (động từ): Cắt nhau, giao nhau; kiểm tra chéo, đối chiếu.
    • Ces deux routes se recoupent au centre-ville. (Hai con đường này cắt nhautrung tâm thành phố.)
    • Il faut recouper ces données avec d'autres sources. (Cần phải đối chiếu những dữ liệu này với các nguồn khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Vérification croisée: Sự kiểm tra chéo.
  • Intersection: Giao điểm, sự giao nhau (trong hình học).
  • Corroboration: Sự xác nhận, chứng thực (thông qua nhiều nguồn).
Các cụm từ liên quan
  • Point de recoupement: Giao điểm.

    • La place est un point de recoupement important pour les transports en commun. (Quảng trườngmột giao điểm quan trọng cho giao thông công cộng.)
  • Faire un recoupement: Tiến hành đối chiếu.

    • La police a fait un recoupement entre les déclarations des suspects. (Cảnh sát đã tiến hành đối chiếu giữa các lời khai của nghi phạm.)
recoupement

Le détective procède à un recoupement des témoignages.

danh từ giống đực
  1. sự đối chiếu nhiều nguồn
    • Recoupement de témoignages
      sự đối chiếu nhiều lời chứng để tìm ra sự thực của sự việc
  2. sự cắt, sự giao
    • Point de recoupement
      giao điểm
  3. (xây dựng) sự xây bóp ngọn (cho tường... thêm vững)

Từ chứa "recoupement"