recoupette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bột đãi cám (đãi cám mà lấy): "recoupette" là một loại bột thu được từ quá trình đãi cám, tức là quá trình tách lấy phần bột mịn từ cám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La recoupette est utilisée pour l'alimentation animale. (Bột đãi cám được dùng để làm thức ăn chăn nuôi.)
- Le meunier sépare la farine de la recoupette. (Người thợ xay tách bột mì ra khỏi bột đãi cám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de la recoupette": một ít bột đãi cám.
- Il a ajouté de la recoupette à la pâte. (Anh ấy đã thêm một ít bột đãi cám vào bột nhào.)
Biến thể và từ gần giống
- Recoupe (n.f): hành động đãi, sàng lọc; cũng có thể chỉ phần thu được từ việc đãi.
- Recouper (v.t): đãi, sàng lọc để tách lấy phần tinh.
Từ đồng nghĩa
- Son moulu: cám xay (có thể có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh chế biến).
- Issu du tamisage: phần thu được từ việc sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- bột đãi cám (đãi cám mà lấy)