recoupette

Học thuật
Thân thiện
recoupette

Un fermier utilise une recoupette pour nourrir les poulets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bột đãi cám (đãi cám lấy): "recoupette" là một loại bột thu được từ quá trình đãi cám, tức là quá trình tách lấy phần bột mịn từ cám.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La recoupette est utilisée pour l'alimentation animale. (Bột đãi cám được dùng để làm thức ăn chăn nuôi.)
    • Le meunier sépare la farine de la recoupette. (Người thợ xay tách bột ra khỏi bột đãi cám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de la recoupette": một ít bột đãi cám.
    • Il a ajouté de la recoupette à la pâte. (Anh ấy đã thêm một ít bột đãi cám vào bột nhào.)
Biến thể từ gần giống
  • Recoupe (n.f): hành động đãi, sàng lọc; cũng có thể chỉ phần thu được từ việc đãi.
  • Recouper (v.t): đãi, sàng lọc để tách lấy phần tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Son moulu: cám xay (có thể có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh chế biến).
  • Issu du tamisage: phần thu được từ việc sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
recoupette

Un fermier utilise une recoupette pour nourrir les poulets.

danh từ giống đực
  1. bột đãi cám (đãi cám lấy)