recouvrable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể lấy lại, có thể thu về được: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là tiền bạc, khoản nợ, chi phí) có khả năng được thu hồi hoặc đòi lại.
- Có thể phục hồi: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ thứ gì đó có thể được khôi phục về trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La créance est jugée recouvrable par le tribunal. (Khoản nợ được tòa án đánh giá là có thể đòi lại được.)
- Ces frais de déplacement sont recouvrables sur le projet. (Các chi phí đi lại này có thể thu hồi lại từ dự án.)
- Une taxe difficilement recouvrable. (Một loại thuế khó có thể thu về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Somme facilement recouvrable": Số tiền có thể thu về dễ dàng.
- L'entreprise considère cette dette comme une somme facilement recouvrable. (Công ty coi khoản nợ này là một số tiền có thể thu về dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Recouvrer (động từ): Thu hồi, lấy lại, đòi lại (tiền, nợ).
- L'État doit recouvrer les impôts. (Nhà nước phải thu thuế.)
- Recouvrement (danh từ): Sự thu hồi, sự đòi lại.
- Le recouvrement des créances est une procédure longue. (Việc thu hồi các khoản nợ là một thủ tục dài.)
- Irrecouvrable (tính từ, từ trái nghĩa): Không thể thu hồi được.
- Une dette irrecouvrable. (Một khoản nợ không thể đòi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Récupérable: Có thể thu hồi, lấy lại.
- Rentable: Có lợi, sinh lời (trong ngữ cảnh về tài chính, nhấn mạnh khả năng sinh lời hơn là khả năng thu hồi vốn).
tính từ
- có thể lấy lại, có thể thu về được
- Somme facilement recouvrablesố tiền có thể thu về dễ dàng