recouvrement

Học thuật
Thân thiện
recouvrement

Les tuiles de recouvrement sont posées sur le toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự che phủ, sự phủ lên: Hành động phủ một thứ đó lên trên một bề mặt hoặc một vật khác.
    • (Kỹ thuật) Phần phủ, gờ phủ: Phần của một vật thể (như ngói, tấm kim loại) chồng lên phần của vật thể liền kề để tạo độ kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le recouvrement des toits avec de nouvelles tuiles a pris une semaine. (Việc phủ mái nhà bằng ngói mới đã mất một tuần.)
    • Assurez-vous d'un bon recouvrement entre les bandes de papier peint. (Hãy đảm bảo phần phủ tốt giữa các dải giấy dán tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuiles de recouvrement": Ngói phủ (loại ngói được thiết kế để phần này chồng lên phần kia khi lợp).
    • Pour cette toiture, nous utiliserons des tuiles de recouvrement. (Đối với mái nhà này, chúng tôi sẽ sử dụng ngói phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Recouvrir (động từ): phủ lên, che phủ.

    • Recouvrir un gâteau de chocolat. (Phủ một chiếc bánh bằng la.)
  • Recouvrement (nghĩa tài chính/hành chính): sự thu hồi (nợ, chi phí). Lưu ý: Đâymột nghĩa khác, không phải biến thể của nghĩa "che phủ".

    • Le recouvrement des impôts. (Việc thu thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvrement (danh từ): sự che phủ.
  • Superposition (danh từ): sự chồng lên, sự xếp chồng.
Từ trái nghĩa
  • Découvrement (danh từ): sự để hở, sự không che phủ.
recouvrement

Les tuiles de recouvrement sont posées sur le toit.

danh từ giống đực
  1. sự che phủ, sự phủ
    • Tuiles de recouvrement
      ngói phủ (lợp phủ một phần bên nhau)
  2. (kỹ thuật) phần phủ, gờ phủ

Từ có nhắc đến "recouvrement"