recouvrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự che phủ, sự phủ lên: Hành động phủ một thứ gì đó lên trên một bề mặt hoặc một vật khác.
- (Kỹ thuật) Phần phủ, gờ phủ: Phần của một vật thể (như ngói, tấm kim loại) chồng lên phần của vật thể liền kề để tạo độ kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le recouvrement des toits avec de nouvelles tuiles a pris une semaine. (Việc phủ mái nhà bằng ngói mới đã mất một tuần.)
- Assurez-vous d'un bon recouvrement entre les bandes de papier peint. (Hãy đảm bảo phần phủ tốt giữa các dải giấy dán tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuiles de recouvrement": Ngói phủ (loại ngói được thiết kế để phần này chồng lên phần kia khi lợp).
- Pour cette toiture, nous utiliserons des tuiles de recouvrement. (Đối với mái nhà này, chúng tôi sẽ sử dụng ngói phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Recouvrir (động từ): phủ lên, che phủ.
- Recouvrir un gâteau de chocolat. (Phủ một chiếc bánh bằng sô cô la.)
Recouvrement (nghĩa tài chính/hành chính): sự thu hồi (nợ, chi phí). Lưu ý: Đây là một nghĩa khác, không phải biến thể của nghĩa "che phủ".
- Le recouvrement des impôts. (Việc thu thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Couvrement (danh từ): sự che phủ.
- Superposition (danh từ): sự chồng lên, sự xếp chồng.
Từ trái nghĩa
- Découvrement (danh từ): sự để hở, sự không che phủ.
danh từ giống đực
- sự che phủ, sự phủ
- Tuiles de recouvrementngói phủ (lợp phủ một phần bên nhau)
- (kỹ thuật) phần phủ, gờ phủ