recreative
/'rekrieitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất giải trí, tiêu khiển: "recreative" mô tả một hoạt động, sự kiện hoặc trải nghiệm có mục đích chính là giúp con người thư giãn, giải tỏa căng thẳng và tìm thấy niềm vui sau thời gian làm việc hoặc học tập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Reading is a recreative activity for many people. (Đọc sách là một hoạt động giải trí đối với nhiều người.)
- The park offers various recreative facilities for families. (Công viên cung cấp nhiều cơ sở vật chất tiêu khiển cho các gia đình.)
- We need more recreative spaces in the city center. (Chúng ta cần thêm những không gian giải trí ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"recreative value": giá trị giải trí, tiêu khiển.
- This game has high recreative value for children. (Trò chơi này có giá trị giải trí cao đối với trẻ em.)
"recreative purpose": mục đích giải trí.
- The event was organized for purely recreative purposes. (Sự kiện được tổ chức với mục đích hoàn toàn là giải trí.)
Biến thể và từ gần giống
Recreation (danh từ): sự giải trí, sự tiêu khiển; các hoạt động giải trí.
- Outdoor recreation is important for health. (Giải trí ngoài trời rất quan trọng đối với sức khỏe.)
Recreate (động từ): tái tạo, tạo lại; (ít phổ biến hơn) giải trí, tiêu khiển.
- Scientists tried to recreate the conditions of the experiment. (Các nhà khoa học đã cố gắng tái tạo các điều kiện của thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Entertaining: mang tính giải trí, tiêu khiển.
- Amusing: vui vẻ, thú vị, làm cho vui.
- Leisurely: nhàn nhã, thong thả (thường mô tả tốc độ hoặc phong cách).
Lưu ý sử dụng
- Từ "recreative" ít phổ biến hơn so với danh từ "recreation" và tính từ "recreational". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "recreational" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- "Recreative" thường được dùng trong văn viết mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- giải trí, tiêu khiển