recrement
/'rekrimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ hiếm, nghĩa hiếm):
- Cặn bã, rác rưởi: Chất thừa, chất vô dụng còn lại sau một quá trình; những thứ bị loại bỏ.
- Chất nội xuất (Sinh vật học): Chất dịch do cơ thể tiết ra (như nước bọt, mật) nhưng sau đó được cơ thể tái hấp thu và sử dụng, không bị bài tiết ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa cặn bã):
- The factory's waste was mere recrement, fit only for disposal. (Chất thải của nhà máy chỉ là cặn bã, chỉ thích hợp để vứt bỏ.)
- Danh từ (Nghĩa sinh học):
- Some bodily fluids are considered recrement because they are reabsorbed. (Một số chất dịch cơ thể được coi là chất nội xuất vì chúng được tái hấp thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc bối cảnh học thuật: Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cổ điển, triết học hoặc văn học nhằm biểu đạt một cách ẩn dụ về sự dư thừa, vô giá trị.
- He viewed the endless paperwork as the recrement of bureaucracy. (Anh ta xem đống giấy tờ bất tận như là cặn bã của bộ máy hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Recremental (tính từ): thuộc về cặn bã hoặc chất nội xuất.
- The recremental matter was carefully studied. (Chất cặn bã đã được nghiên cứu cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Dregs: cặn, tầng lớp cuối cùng.
- Dross: xỉ, chất vô giá trị.
- Refuse: rác, đồ bỏ đi.
- Dregs: cặn bã.
- Scum: cặn bã, lớp bọt trên mặt.
Từ trái nghĩa
- Essence: tinh chất, bản chất.
- Core: phần lõi, cốt lõi.
- Valuable: vật có giá trị.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Recrement" là một từ cực kỳ hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "waste", "dregs", hoặc "refuse" được ưa dùng hơn để chỉ "cặn bã".
- Phân biệt nghĩa: Nghĩa sinh học ("chất nội xuất") rất chuyên ngành và gần như không được sử dụng ngoài các tài liệu y sinh lịch sử. Nghĩa phổ biến hơn (dù vẫn hiếm) là "cặn bã/rác rưởi".
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cặn bã, rác rưởi
- (sinh vật học) chất nội xuất