recreuser

ngoại động từ
  1. đào lại
    • Recreuser un puits comblé
      đào lại cái giếng bị lấp
  2. đào sâu thêm
    • recreuser un puits trop peu profond
      đào sâu thêm cái giếng quá cạn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống