recreuser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đào lại: Hành động đào một cái gì đó (như một cái hố, cái giếng) một lần nữa, thườngsau khi đã bị lấp đi hoặc bị tắc nghẽn.
    • Đào sâu thêm: Hành động tiếp tục đào để làm cho cái gì đó trở nên sâu hơn so với độ sâu ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut recreuser le puits. (Phải đào lại cái giếng.)
    • Les ouvriers vont recreuser la tranchée. (Các công nhân sẽ đào lại cái mương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recreuser une question": (Nghĩa bóng) Xem xét lại một vấn đề một cách kỹ lưỡng, đào sâu suy nghĩ về .
    • Le débat a permis de recreuser cette question complexe. (Cuộc tranh luận đã cho phép xem xét lại vấn đề phức tạp này một cách sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Creuser (ngoại động từ): đào, khoét. Đâyđộng từ gốc.
    • creuser un trou (đào một cái hố)
  • Recreusage (danh từ): sự đào lại, việc đào sâu thêm.
    • Le recreusage du canal est prévu. (Việc đào lại con kênh đã được dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Déblayer à nouveau: dọn sạch lại (một nơi bị lấp).
  • Approfondir: làm sâu thêm, đào sâu (nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "recreuser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recreuser")

ngoại động từ
  1. đào lại
    • Recreuser un puits comblé
      đào lại cái giếng bị lấp
  2. đào sâu thêm
    • recreuser un puits trop peu profond
      đào sâu thêm cái giếng quá cạn.

Từ gần giống