régresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thụt lùi, thoái lui, thoái bộ: Chỉ hành động trở lại một trạng thái kém phát triển, kém tiến bộ hoặc nguyên thủy hơn so với trước đó. Thường dùng để nói về sự suy giảm trong các lĩnh vực như kỹ năng, kiến thức, tình trạng sức khỏe, hoặc trình độ phát triển chung.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ses compétences linguistiques ont régressé après des années sans pratique. (Kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy đã thụt lùi sau nhiều năm không luyện tập.)
- L'état du patient a régressé au cours de la nuit. (Tình trạng của bệnh nhân đã thoái lui trong đêm.)
- Ne laissons pas notre société régresser vers des préjugés anciens. (Đừng để xã hội của chúng ta thụt lùi về những định kiến cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire régresser" (kết hợp với động từ 'faire'): làm cho thụt lùi, khiến thoái bộ.
- Cette politique risque de faire régresser les droits des citoyens. (Chính sách này có nguy cơ làm thụt lùi các quyền của công dân.)
"régresser en arrière": thụt lùi về phía sau (cách dùng nhấn mạnh).
- Il ne faut pas que notre projet régresse en arrière. (Không được để dự án của chúng ta thụt lùi về phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
Régression (danh từ giống cái): sự thụt lùi, sự thoái bộ.
- On observe une régression économique dans cette région. (Người ta quan sát thấy một sự thoái lui kinh tế ở khu vực này.)
Rétrograder (ngoại động từ): cho thụt lùi, giáng chức.
- Il a été rétrogradé à un poste inférieur. (Anh ta đã bị giáng chức xuống một vị trí thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Décliner: suy giảm, sa sút.
- Dégénérer: thoái hóa, trở nên tệ hơn.
- Rétrograder: thụt lùi, đi lùi lại (khi là nội động từ).
Từ trái nghĩa
- Progresser: tiến bộ, tiến lên.
- Avancer: tiến tới, tiến triển.
- Se développer: phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với 'régresser' trong tiếng Pháp. Đây là một nội động từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'régresser' một cách cố định.)
nội động từ
- thụt lùi, thoái lui, thoái bộ.