recrimination

/ri,krimi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
recrimination

The two friends fell into a cycle of bitter recrimination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buộc tội trả lại, sự tố cáo trả lại: Hành động đáp trả một lời buộc tội hoặc chỉ trích bằng một lời buộc tội tương tự.
    • Sự buộc tội lẫn nhau, sự tố cáo lẫn nhau: Tình huống trong đó hai hoặc nhiều bên liên tục đổ lỗi cáo buộc lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political debate quickly descended into bitter recrimination. (Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng biến thành những lời buộc tội lẫn nhau cay đắng.)
    • Instead of solving the problem, their meeting was full of mutual recrimination. (Thay vì giải quyết vấn đề, cuộc họp của họ chỉ toàn những lời buộc tội lẫn nhau.)
    • Her accusation was met with immediate recrimination from the other side. (Lời buộc tội của ấy đã vấp phải sự buộc tội trả lại ngay lập tức từ phía bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cycle/spiral of recrimination": Một vòng xoáy hoặc chu kỳ của việc buộc tội lẫn nhau, thường khó thoát ra.

    • The conflict led to a destructive cycle of recrimination. (Xung đột đã dẫn đến một vòng xoáy phá hoại của những lời buộc tội lẫn nhau.)
  • "Bitter/angry recrimination": Những lời buộc tội trả lại đầy cay đắng hoặc giận dữ.

    • The negotiations broke down amid angry recriminations. (Các cuộc đàm phán đổ vỡ giữa những lời buộc tội đầy giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Recriminate (động từ): Buộc tội trả lại, tố cáo trả lại.

    • He chose to recriminate rather than apologize. (Anh ta chọn buộc tội trả lại thay vì xin lỗi.)
  • Recriminatory (tính từ): Mang tính chất buộc tội lẫn nhau.

    • The atmosphere in the room was highly recriminatory. (Bầu không khí trong phòng mang tính buộc tội lẫn nhau rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Counter-accusation: Sự buộc tội trả đũa.
  • Mutual blame: Sự đổ lỗi lẫn nhau.
  • Countercharge: Lời buộc tội đáp trả.
Thành ngữ liên quan
  • "To engage in recrimination(s)": Tham gia vào việc buộc tội lẫn nhau.

    • It's pointless to engage in recrimination; we need to find a solution. (Tham gia vào việc buộc tội lẫn nhau vô ích; chúng ta cần tìm ra giải pháp.)
  • "A war/battle of recrimination": Một cuộc chiến/trận chiến bằng lời buộc tội lẫn nhau.

    • The divorce turned into a bitter war of recrimination. (Vụ ly hôn biến thành một cuộc chiến đầy cay đắng bằng những lời buộc tội lẫn nhau.)
recrimination

The two friends fell into a cycle of bitter recrimination.

danh từ
  1. sự buộc tội trả lại, sự tố cáo trả lại
  2. sự buộc tội lẫn nhau, sự tố cáo lẫn nhau