recroquevillement

Học thuật
Thân thiện
recroquevillement

L'enfant se réveille en recroquevillement sous sa couverture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự co rúm, sự co quắp: Hành động hoặc trạng thái của cơ thể hoặc một vật đó co lại thành một khối nhỏ, chặt chẽ, thường do lạnh, sợ hãi hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le recroquevillement du chat dans un coin de la pièce. (Sự co rúm của con mèo trong một góc phòng.)
    • Son recroquevillement sous la couverture à cause du froid. (Sự co rúm của anh ấy dưới chăn lạnh.)
    • Le recroquevillement de la feuille sous l'effet de la chaleur. (Sự co quắp của chiếc dưới tác động của nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recroquevillement sur soi-même": Sự co rúm vào bản thân, thường chỉ trạng thái tâmthu mình, khép kín.
    • Après le choc, son recroquevillement sur lui-même a duré des mois. (Sau sốc, sự thu mình vào bản thân của anh ấy đã kéo dài hàng tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Recroqueviller (động từ): Co rúm, co quắp lại.
    • Le hérisson se recroqueville en boule pour se protéger. (Con nhím co rúm thành một khối để tự bảo vệ.)
  • Recroquevillé (tính từ): Ở trạng thái co rúm.
    • Il était recroquevillé dans son lit. (Anh ấy đang co rúm trên giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraction: Sự co lại, sự rút lại.
  • Enroulement: Sự cuộn tròn.
  • Rétraction: Sự co rút, sự rụt lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "se recroqueviller").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recroquevillement").

recroquevillement

L'enfant se réveille en recroquevillement sous sa couverture.

danh từ giống đực
  1. sự co rúm