recroquevillé

Học thuật
Thân thiện
recroquevillé

Le chat dort recroquevillé sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Co rúm, co quắp lại: Dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc vật bị co lại, rúm lại, thường do lạnh, sợ hãi, đau đớn hoặc bệnh tật. Trạng thái này tạo thành một khối nhỏ, chặt.
Ví dụ sử dụng
  • (Cuộn giấy da co rúm lại.)
  • (Người bệnh co rúm trên giường.)
  • (Đứa trẻ đã ngủ thiếp đi, co tròn trên ghế sofa.)
  • (Một chiếc bị lửa làm co quắp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se recroqueviller" (Động từ phản thân): Tự co mình lại, co rúm người lại.
    • Il s'est recroquevillé de douleur. (Anh ấy co quắp người lại đau đớn.)
    • Le chat se recroqueville près du radiateur. (Con mèo co tròn người lại gần sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Recroquevillement (Danh từ): Sự co rúm, trạng thái co rúm.
    • Le recroquevillement du corps sous l'effet du froid. (Sự co rúm của cơ thể dưới tác động của cái lạnh.)
  • Rétracté (Tính từ): Co lại, rút vào (thường dùng theo nghĩa đen cho bộ phận cơ thể hoặc nghĩa bóng).
  • Recourbé (Tính từ): Cong lại, uốn cong.
Từ đồng nghĩa
  • Blotti: Co mình, nép mình (thường để tìm sự ấm áp hoặc an toàn).
  • Pelotonné: Cuộn tròn (như một cuộn chỉ).
  • Contracté: Co thắt, co lại (do căng hoặc bệnh lý).
Từ trái nghĩa
  • Détendu: Thư giãn, duỗi ra.
  • Étendu: Trải ra, mở rộng.
  • Déployé: Mở rộng, triển khai.
recroquevillé

Le chat dort recroquevillé sur le canapé.

tính từ.
  1. co rúm
    • Parchemin recroquevillé
      giấy da co rúm lại
    • Malade recroquevillé dans son lit
      người bệnh co rúm trên giường

Từ chứa "recroquevillé"