recruital
/ri'kru:təl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tuyển mộ, sự tuyển thêm, sự lấy thêm (người vào một tổ chức...): "Recruital" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình tìm kiếm và thu hút những người mới để gia nhập một tổ chức, công ty, đội ngũ, hoặc quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's rapid expansion led to an active recruital of new engineers. (Sự mở rộng nhanh chóng của công ty dẫn đến một đợt tuyển mộ tích cực các kỹ sư mới.)
- The recruital process for the army is conducted annually. (Quá trình tuyển thêm quân nhân được tiến hành hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mass recruital": sự tuyển mộ hàng loạt.
- The factory announced a mass recruital to meet the new production target. (Nhà máy thông báo một đợt tuyển mộ hàng loạt để đáp ứng mục tiêu sản xuất mới.)
"Ongoing recruital": sự tuyển mộ đang diễn ra.
- Due to high turnover, the department has an ongoing recruital for support staff. (Do tỷ lệ thay đổi nhân sự cao, bộ phận có một đợt tuyển mộ đang diễn ra cho nhân viên hỗ trợ.)
Biến thể và từ gần giống
Recruit (động từ): tuyển mộ, tuyển dụng.
- We need to recruit more talent. (Chúng ta cần tuyển mộ thêm nhân tài.)
Recruitment (danh từ): sự tuyển dụng. (Đây là từ phổ biến hơn và có nghĩa tương tự "recruital").
- She works in the recruitment department. (Cô ấy làm việc ở phòng tuyển dụng.)
Recruiter (danh từ): người tuyển dụng, nhà tuyển mộ.
- The recruiter contacted me about a new position. (Nhà tuyển mộ đã liên hệ với tôi về một vị trí mới.)
Từ đồng nghĩa
- Enlistment: sự tuyển mộ, sự ghi tên (thường dùng trong quân sự).
- Hiring: sự thuê mướn, tuyển dụng.
- Enrollment: sự ghi danh, kết nạp.
Lưu ý về từ vựng
- "Recruital" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "recruitment". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "recruitment" được sử dụng thường xuyên hơn để chỉ cùng một khái niệm về quá trình tuyển mộ người.
danh từ
- sự tuyển mộ, sự tuyển thêm, sự lấy thêm (người vào một tổ chức...)