recruiter
Định nghĩa
Danh từ:
- Người tuyển dụng: "Recruiter" chỉ một người có nhiệm vụ chính là tìm kiếm, đánh giá và thu hút ứng viên để lấp đầy các vị trí công việc trong một tổ chức hoặc công ty.
- Người chiêu mộ quân sự: Trong lĩnh vực quân đội, "recruiter" là sĩ quan hoặc nhân viên phụ trách việc tuyển mộ binh lính cho các lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- (Người tuyển dụng đã liên hệ với tôi về một vị trí việc làm đang mở tại công ty công nghệ.)
- (Anh ấy làm việc như một người chiêu mộ quân sự, đến các trường trung học để tìm kiếm binh lính tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Headhunter": Một thuật ngữ không chính thức cho "recruiter" chuyên săn lùng nhân tài cấp cao.
- The headhunter found the perfect candidate for the CEO position. (Người săn đầu người đã tìm ra ứng viên hoàn hảo cho vị trí CEO.)
- "Internal recruiter": Người tuyển dụng làm việc trong nội bộ công ty, phụ trách tuyển dụng nhân sự cho chính tổ chức đó.
- Our internal recruiter handles all hiring for the marketing department. (Người tuyển dụng nội bộ của chúng tôi phụ trách toàn bộ việc tuyển dụng cho bộ phận marketing.)
Biến thể và từ gần giống
- Recruit (động từ): hành động tuyển dụng.
- The company aims to recruit 50 new employees this year. (Công ty đặt mục tiêu tuyển dụng 50 nhân viên mới trong năm nay.)
- Recruitment (danh từ): quá trình tuyển dụng.
- The recruitment process includes interviews and background checks. (Quy trình tuyển dụng bao gồm phỏng vấn và kiểm tra lý lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Hiring manager: người quản lý tuyển dụng (thường là người trực tiếp ra quyết định tuyển dụng).
- Talent scout: người phát hiện tài năng (thường dùng trong thể thao hoặc nghệ thuật).
- Personnel officer: nhân viên phụ trách nhân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recruit for: tuyển dụng cho một vị trí hoặc dự án cụ thể.
- They are recruiting for a senior software engineer. (Họ đang tuyển dụng cho một kỹ sư phần mềm cao cấp.)
- Recruit from: tuyển dụng từ một nguồn cụ thể.
- The company recruits from top universities. (Công ty tuyển dụng từ các trường đại học hàng đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Recruit someone into the fold": đưa ai đó vào nhóm hoặc tổ chức.
- The manager recruited the star player into the fold. (Người quản lý đã chiêu mộ cầu thủ ngôi sao vào đội.)
- "Cast a wide net": tuyển dụng từ nhiều nguồn khác nhau.
- To find the best talent, the recruiter cast a wide net. (Để tìm ra nhân tài tốt nhất, người tuyển dụng đã mở rộng phạm vi tìm kiếm.)