recorder

/ri'kɔ:də/
danh từ
  1. máy ghi âm
  2. máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi
  3. người giữ sổ sách
  4. người ghi lại
  5. quan toà (tại một số thành phốAnh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "recorder"

recorder
A student plays a simple tune on a plastic recorder in music class.