recorder
/ri'kɔ:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ghi âm: Thiết bị dùng để ghi lại và lưu trữ âm thanh.
- Máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi: Thiết bị hoặc bộ phận dùng để ghi lại dữ liệu, thông tin hoặc sự kiện.
- Người giữ sổ sách: Người có nhiệm vụ ghi chép và lưu giữ hồ sơ, sổ sách chính thức.
- Quan tòa (tại một số thành phố ở Anh): Một thẩm phán bán thời gian tại các thị trấn hoặc khu tự quản ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I used a digital recorder to capture the lecture. (Tôi đã dùng một máy ghi âm kỹ thuật số để ghi lại bài giảng.)
- The flight recorder is crucial for investigating air accidents. (Máy ghi chuyến bay rất quan trọng để điều tra các tai nạn hàng không.)
- The town recorder maintains all official documents. (Người giữ sổ sách của thị trấn duy trì tất cả các tài liệu chính thức.)
- The recorder presided over the minor court case. (Vị quan tòa đã chủ trì vụ án nhỏ tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as recorder": đóng vai trò là người ghi chép.
- She was asked to act as recorder for the meeting's minutes. (Cô ấy được yêu cầu đóng vai trò người ghi biên bản cho cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tape recorder (n): máy ghi âm bằng băng từ.
- Video recorder (n): máy ghi hình.
- Recorderist (n): người chơi sáo dọc (một nghĩa khác của "recorder" là nhạc cụ).
Từ đồng nghĩa
- Registrar: người giữ sổ sách, người đăng ký.
- Logger: thiết bị ghi nhật ký (dữ liệu).
- Chronicler: người ghi chép sự kiện (theo trình tự thời gian).
Lưu ý về từ đồng âm
- Recorder cũng là tên một nhạc cụ hơi bằng gỗ hoặc nhựa, thuộc họ sáo dọc (fipple flute). Tuy nhiên, nghĩa này là một từ riêng biệt và không phải là mục tiêu giải thích chính trong phần định nghĩa trên.
danh từ
- máy ghi âm
- máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi
- người giữ sổ sách
- người ghi lại
- quan toà (tại một số thành phố ở Anh)