recréation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giờ ra chơi, giờ giải lao: Khoảng thời gian ngắn giữa các tiết học ở trường, dành cho học sinh nghỉ ngơi, vui chơi.
- Sự giải trí, sự tiêu khiển: Hoạt động mang tính chất thư giãn, vui chơi để giải tỏa căng thẳng.
- Sự tái tạo: Hành động tạo ra một lần nữa, làm cho cái gì đó xuất hiện trở lại hoặc được phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants sont dans la cour pendant la récréation. (Bọn trẻ đang ở trong sân trường trong giờ ra chơi.)
- La lecture est sa récréation préférée. (Đọc sách là hoạt động giải trí ưa thích của anh ấy.)
- La récréation d'une œuvre d'art perdue est un défi. (Việc tái tạo một tác phẩm nghệ thuật đã thất lạc là một thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heure de récréation": Giờ ra chơi (cụ thể hóa).
- L'heure de récréation est de 10h à 10h20. (Giờ ra chơi là từ 10 giờ đến 10 giờ 20.)
"Salle de récréation": Phòng vui chơi, phòng giải trí (thường trong các trung tâm, công ty).
- L'entreprise a aménagé une salle de récréation pour ses employés. (Công ty đã bố trí một phòng giải trí cho nhân viên của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Récréatif, récréative (tính từ): mang tính giải trí, tiêu khiển.
- Une activité récréative. (Một hoạt động giải trí.)
Récréer (động từ): giải trí, tiêu khiển; tái tạo.
- Il faut se récréer l'esprit après le travail. (Cần phải giải trí tinh thần sau giờ làm.)
Từ đồng nghĩa
- Récrément (danh từ giống đực, ít dùng): sự giải trí, sự tiêu khiển.
- Détente: sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.
- Loisir: sự nhàn rỗi, thời gian rảnh để giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "C'est la récréation !": (Nghĩa bóng) Đây là lúc được tự do, thoải mái! (Thường dùng khi một kỷ luật hay sự kiểm soát chấm dứt).
- Le patron est parti, c'est la récréation ! (Ông chủ đã đi rồi, bây giờ là lúc thoải mái rồi!)
danh từ giống cái
- sự tái tạo