rectifiant

Học thuật
Thân thiện
rectifiant

Le professeur explique le plan rectifiant au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Điện học) Chỉnh lưu: Mô tả một thiết bị hoặc quá trình biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.
    • (Toán học) Trực đạc: Trong hình học vi phân, thuộc về hoặc liên quan đến việc xác định độ dài của một đường cong.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Toán học) Mặt phẳng trực đạc: Trong hình học, mặt phẳng chứa đường tiếp tuyến đường pháp tuyến chính của một đường cong tại một điểm cho trước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un contact rectifiant est utilisé dans ce circuit. (Một công tắc chỉnh lưu được sử dụng trong mạch điện này.)
    • L'étude des propriétés rectifiantes d'une courbe. (Việc nghiên cứu các tính chất trực đạc của một đường cong.)
  • Danh từ:

    • Le rectifiant est un concept important en géométrie différentielle. (Mặt phẳng trực đạcmột khái niệm quan trọng trong hình học vi phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plan rectifiant": Cụm danh từ cố định trong toán học, chỉ "mặt phẳng trực đạc".
    • Le plan rectifiant est perpendiculaire au plan osculateur. (Mặt phẳng trực đạc vuông góc với mặt phẳng mật tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectifier (động từ): Chỉnh lưu, sửa chữa, hiệu chỉnh.

    • Il faut rectifier le courant alternatif. (Cần phải chỉnh lưu dòng điện xoay chiều.)
    • Je dois rectifier une erreur dans mon rapport. (Tôi phải sửa một lỗi trong báo cáo của mình.)
  • Rectification (danh từ giống cái): Sự chỉnh lưu; sự sửa chữa, hiệu chỉnh.

    • La rectification du courant est nécessaire. (Việc chỉnh lưu dòng điệncần thiết.)
    • La rectification d'une courbe. (Phép trực đạc một đường cong.)
Từ đồng nghĩa
  • (Điện học) Redresseur (tính từ/danh từ): Có nghĩa chỉnh lưu, bộ chỉnh lưu.
    • Un dispositif redresseur. (Một thiết bị chỉnh lưu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ/danh từ "rectifiant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rectifiant".

rectifiant

Le professeur explique le plan rectifiant au tableau.

tính từ
  1. (điện học) chỉnh lưu
    • Contact rectifiant
      công tác chỉnh lưu
  2. (toán học) trực đạc
    • Plan rectifiant
      mặt phẳng trực đạc
danh từ giống đực
  1. (toán học) mặt phẳng trực đạc

Từ có nhắc đến "rectifiant"