rectifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Điện học) Chỉnh lưu: Mô tả một thiết bị hoặc quá trình biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.
- (Toán học) Trực đạc: Trong hình học vi phân, thuộc về hoặc liên quan đến việc xác định độ dài của một đường cong.
Danh từ giống đực:
- (Toán học) Mặt phẳng trực đạc: Trong hình học, mặt phẳng chứa đường tiếp tuyến và đường pháp tuyến chính của một đường cong tại một điểm cho trước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un contact rectifiant est utilisé dans ce circuit. (Một công tắc chỉnh lưu được sử dụng trong mạch điện này.)
- L'étude des propriétés rectifiantes d'une courbe. (Việc nghiên cứu các tính chất trực đạc của một đường cong.)
Danh từ:
- Le rectifiant est un concept important en géométrie différentielle. (Mặt phẳng trực đạc là một khái niệm quan trọng trong hình học vi phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plan rectifiant": Cụm danh từ cố định trong toán học, chỉ "mặt phẳng trực đạc".
- Le plan rectifiant est perpendiculaire au plan osculateur. (Mặt phẳng trực đạc vuông góc với mặt phẳng mật tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Rectifier (động từ): Chỉnh lưu, sửa chữa, hiệu chỉnh.
- Il faut rectifier le courant alternatif. (Cần phải chỉnh lưu dòng điện xoay chiều.)
- Je dois rectifier une erreur dans mon rapport. (Tôi phải sửa một lỗi trong báo cáo của mình.)
Rectification (danh từ giống cái): Sự chỉnh lưu; sự sửa chữa, hiệu chỉnh.
- La rectification du courant est nécessaire. (Việc chỉnh lưu dòng điện là cần thiết.)
- La rectification d'une courbe. (Phép trực đạc một đường cong.)
Từ đồng nghĩa
- (Điện học) Redresseur (tính từ/danh từ): Có nghĩa chỉnh lưu, bộ chỉnh lưu.
- Un dispositif redresseur. (Một thiết bị chỉnh lưu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ/danh từ "rectifiant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rectifiant".
tính từ
- (điện học) chỉnh lưu
- Contact rectifiantcông tác chỉnh lưu
- (toán học) trực đạc
- Plan rectifiantmặt phẳng trực đạc
danh từ giống đực
- (toán học) mặt phẳng trực đạc