rectificateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người chữa, người sửa: Chỉ một người có nhiệm vụ sửa chữa, hiệu chỉnh hoặc làm cho đúng đắn lại một cái gì đó, thường trong lĩnh vực văn chương hoặc đạo đức.
- Máy tinh cất: Trong hóa học và công nghiệp, chỉ một thiết bị dùng để tinh chế, làm sạch hoặc biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.
Tính từ:
- Có tính chất chữa lại, sửa lại: Mô tả một thứ gì đó có chức năng hoặc mục đích là sửa chữa, hiệu chỉnh hoặc làm cho đúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- En littérature, un rectificateur peut modifier un texte pour le rendre plus clair. (Trong văn học, một người chữa có thể sửa đổi một văn bản để làm cho nó rõ ràng hơn.)
- Ce rectificateur transforme le courant alternatif en courant continu. (Chiếc máy tinh cất này biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.)
Tính từ:
- Il a un rôle rectificateur dans ce projet. (Anh ấy có một vai trò sửa lại trong dự án này.)
- L'effet rectificateur de cette vanne est essentiel. (Hiệu ứng chữa lại của van này là thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rectificateur de texte": người hiệu đính văn bản.
- Il travaille comme rectificateur de texte pour une maison d'édition. (Anh ấy làm việc như một người hiệu đính văn bản cho một nhà xuất bản.)
"Redresseur/rectificateur de courant": bộ chỉnh lưu dòng điện.
- Le rectificateur de courant est un composant électronique crucial. (Bộ chỉnh lưu dòng điện là một linh kiện điện tử quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Rectification (danh từ giống cái): sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh, sự tinh chế.
- La rectification des erreurs est nécessaire. (Việc sửa chữa các lỗi là cần thiết.)
Rectifier (động từ): sửa chữa, hiệu chỉnh, tinh chế.
- Il faut rectifier cette information. (Cần phải sửa lại thông tin này.)
Từ đồng nghĩa
- Correcteur (danh từ giống đực): người sửa lỗi, máy sửa lỗi.
- Redresseur (danh từ giống đực): bộ chỉnh lưu (trong điện tử).
Các cụm từ liên quan
Jugement rectificateur: phán quyết sửa đổi (trong pháp lý).
- Le tribunal a rendu un jugement rectificateur. (Tòa án đã ra một phán quyết sửa đổi.)
Appareil rectificateur: thiết bị chỉnh lưu.
- L'appareil rectificateur est en panne. (Thiết bị chỉnh lưu đang bị hỏng.)
tính từ
- chữa lại, sửa lại.
danh từ giống đực
- (văn học) người chữa, người sửa.
- (hóa học) máy tinh cất.