rectificateur

Học thuật
Thân thiện
rectificateur

Le rectificateur ajuste soigneusement le mécanisme de l'horloge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người chữa, người sửa: Chỉ một người nhiệm vụ sửa chữa, hiệu chỉnh hoặc làm cho đúng đắn lại một cái gì đó, thường trong lĩnh vực văn chương hoặc đạo đức.
    • Máy tinh cất: Trong hóa học công nghiệp, chỉ một thiết bị dùng để tinh chế, làm sạch hoặc biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.
  2. Tính từ:

    • tính chất chữa lại, sửa lại: Mô tả một thứ đó chức năng hoặc mục đíchsửa chữa, hiệu chỉnh hoặc làm cho đúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • En littérature, un rectificateur peut modifier un texte pour le rendre plus clair. (Trong văn học, một người chữa có thể sửa đổi một văn bản để làm cho rõ ràng hơn.)
    • Ce rectificateur transforme le courant alternatif en courant continu. (Chiếc máy tinh cất này biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.)
  • Tính từ:

    • Il a un rôle rectificateur dans ce projet. (Anh ấy có một vai trò sửa lại trong dự án này.)
    • L'effet rectificateur de cette vanne est essentiel. (Hiệu ứng chữa lại của van nàythiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rectificateur de texte": người hiệu đính văn bản.

    • Il travaille comme rectificateur de texte pour une maison d'édition. (Anh ấy làm việc như một người hiệu đính văn bản cho một nhà xuất bản.)
  • "Redresseur/rectificateur de courant": bộ chỉnh lưu dòng điện.

    • Le rectificateur de courant est un composant électronique crucial. (Bộ chỉnh lưu dòng điệnmột linh kiện điện tử quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectification (danh từ giống cái): sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh, sự tinh chế.

    • La rectification des erreurs est nécessaire. (Việc sửa chữa các lỗicần thiết.)
  • Rectifier (động từ): sửa chữa, hiệu chỉnh, tinh chế.

    • Il faut rectifier cette information. (Cần phải sửa lại thông tin này.)
Từ đồng nghĩa
  • Correcteur (danh từ giống đực): người sửa lỗi, máy sửa lỗi.
  • Redresseur (danh từ giống đực): bộ chỉnh lưu (trong điện tử).
Các cụm từ liên quan
  • Jugement rectificateur: phán quyết sửa đổi (trong pháp lý).

    • Le tribunal a rendu un jugement rectificateur. (Tòa án đã ra một phán quyết sửa đổi.)
  • Appareil rectificateur: thiết bị chỉnh lưu.

    • L'appareil rectificateur est en panne. (Thiết bị chỉnh lưu đang bị hỏng.)
rectificateur

Le rectificateur ajuste soigneusement le mécanisme de l'horloge.

tính từ
  1. chữa lại, sửa lại.
danh từ giống đực
  1. (văn học) người chữa, người sửa.
  2. (hóa học) máy tinh cất.

Từ có nhắc đến "rectificateur"