rectificatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bản cải chính, bản đính chính: Một thông báo chính thức được công bố để sửa chữa một thông tin sai lầm hoặc không chính xác đã được đưa ra trước đó.
Tính từ:
- Có tính chất chữa sửa, sửa chữa: Dùng để mô tả một hành động hoặc một văn bản nhằm mục đích sửa sai.
- Có tính chất đính chính, cải chính: Dùng để mô tả một thông báo hoặc tuyên bố nhằm sửa lại một thông tin đã công bố.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le journal a publié un rectificatif concernant l'article d'hier. (Tờ báo đã đăng một bản cải chính liên quan đến bài báo ngày hôm qua.)
- Suite à notre erreur, veuillez trouver ci-joint le rectificatif. (Sau sai sót của chúng tôi, vui lòng xem bản đính chính đính kèm.)
Tính từ:
- Une note rectificative a été envoyée à tous les abonnés. (Một thông báo đính chính đã được gửi đến tất cả người đăng ký.)
- Il a fait une déclaration rectificative pour clarifier ses propos. (Ông ấy đã đưa ra một tuyên bố đính chính để làm rõ lời nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apporter un rectificatif": Đưa ra một bản cải chính.
- La société a dû apporter un rectificatif à son communiqué de presse. (Công ty đã phải đưa ra một bản cải chính cho thông cáo báo chí của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Rectification (danh từ giống cái): Sự sửa chữa, sự đính chính.
- La rectification de l'erreur a été immédiate. (Việc sửa chữa lỗi đã được thực hiện ngay lập tức.)
Rectifier (động từ): Sửa chữa, đính chính.
- Il faut rectifier cette information trompeuse. (Cần phải sửa chữa thông tin sai lệch này.)
Từ đồng nghĩa
- Erratum (danh từ): Lỗi in, bản in sai cần sửa (thường dùng trong sách).
- Correction (danh từ): Sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "rectificatif" vì đây là danh từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rectificatif".)
tính từ
- chữa sửa, sửa; đính chính, cải chính.
danh từ giống đực
- bản cải chính.