rectification
/,rektifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sửa cho thẳng: Hành động làm cho một vật trở nên thẳng hàng hoặc thẳng ra.
- Sự chữa, sự sửa cho đúng; sự đính chính, sự cải chính: Hành động sửa chữa một lỗi sai, một sự không chính xác trong tính toán, lời nói hoặc văn bản.
- (Hóa học) Sự tinh cất: Quá trình làm tinh khiết một chất lỏng, thường bằng phương pháp chưng cất nhiều lần.
- (Toán học) Phép cầu trường: Phép tính tìm độ dài của một đoạn đường cong.
- (Kỹ thuật) Sự rà: Thao tác mài, điều chỉnh để các bề mặt tiếp xúc khít với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Sự sửa cho thẳng:
- La rectification d'un alignement est nécessaire pour la construction de la route. (Việc sửa thẳng một hàng là cần thiết cho việc xây dựng con đường.)
- Sự đính chính:
- Le journal a publié une rectification concernant l'article d'hier. (Tờ báo đã đăng một lời đính chính liên quan đến bài báo ngày hôm qua.)
- Permettez-moi une petite rectification. (Xin cho phép tôi đính chính một tí.)
- (Hóa học) Sự tinh cất:
- La rectification des essences est une étape cruciale en parfumerie. (Việc tinh cất tinh dầu là một bước quan trọng trong ngành sản xuất nước hoa.)
- (Kỹ thuật) Sự rà:
- La rectification de siège de soupape assure l'étanchéité du moteur. (Việc mài rà xupap đảm bảo độ kín khít của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rectification d'erreur: Sự sửa lỗi, đính chính sai sót.
- La rectification d'erreur dans le contrat a été signée par les deux parties. (Việc sửa lỗi trong hợp đồng đã được cả hai bên ký.)
- Demande de rectification: Yêu cầu đính chính.
- Il a envoyé une demande de rectification au service client. (Anh ấy đã gửi một yêu cầu đính chính đến bộ phận chăm sóc khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rectifier (động từ): sửa chữa, làm cho thẳng, tinh chế.
- Il faut rectifier ce tir. (Phải sửa chữa đường bắn/điều chỉnh hướng đi này.)
- Rectificatif (danh từ giống đực)/Rectificative (tính từ giống cái): có tính chất đính chính, bản đính chính.
- Un communiqué rectificatif a été émis. (Một thông cáo đính chính đã được phát hành.)
Từ đồng nghĩa
- Correction: sự sửa chữa, hiệu chỉnh (nhấn mạnh việc sửa cho đúng).
- Redressement: sự sửa lại cho thẳng, sự chỉnh đốn.
- Purification: sự tinh chế, thanh lọc (trong ngữ cảnh hóa học).
Thành ngữ liên quan
- Apporter une rectification: Đưa ra một sự đính chính.
- L'auteur a dû apporter une rectification à sa préface. (Tác giả đã phải đưa ra một sự đính chính cho lời tựa của mình.)
- Opérer une rectification: Tiến hành một sự điều chỉnh/sửa chữa.
- Il est nécessaire d'opérer une rectification sur le tracé. (Cần thiết phải tiến hành một sự điều chỉnh trên bản vẽ.)
danh từ giống đực
- sự sửa (cho) thẳng.
- Rectification d'un alignementsự sửa thẳng một hàng.
- sự chữa, sự sửa (cho đúng); sự đính chính, sự cải chính.
- Rectification d'un calculsự chữa một phép tính
- Permettez-moi une petite rectificationxin cho phép tôi đính chính một tí.
- (hóa học) sự tinh cất.
- Rectification des essencessự tinh cất tinh dầu
- (toán học) phép cầu trường.
- (kỹ thuật) sự rà.
- Rectification de siège de soupapesự mài rà xupap