rectification

/,rektifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
rectification

The engineer performs a rectification of the alternating current signal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sửa chữa, sự chữa lại; sự sửa cho thẳng: Hành động làm cho một cái đó đúng đắn, chính xác hoặc thẳng thắn hơn so với trạng thái sai lầm, lệch lạc ban đầu.
    • (Vật ) Sự chỉnh lưu: Quá trình biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).
    • (Hoá học) Sự cất lại, sự tinh chế: Quá trình tinh chế một chất lỏng, thường thông qua phương pháp chưng cất.
    • (Toán học) Phép cầu trường được (phép tính độ dài cung): Việc xác định độ dài của một đoạn đường cong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rectification of the error in the report took several hours. (Việc sửa chữa lỗi trong báo cáo đã mất vài giờ.)
    • This device is used for the rectification of alternating current. (Thiết bị này được dùng cho việc chỉnh lưu dòng điện xoay chiều.)
    • The rectification of alcohol increases its purity. (Việc tinh chế rượu làm tăng độ tinh khiết của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rectification of an instrument": Hiệu chỉnh một dụng cụ đo lường cho chính xác.

    • The rectification of the scale was necessary for accurate measurements. (Việc hiệu chỉnh cân cần thiết để số đo chính xác.)
  • "Rectification of a wrong": Sửa chữa một điều sai trái, bất công.

    • The court ordered the rectification of the wrongful dismissal. (Tòa án ra lệnh phải sửa chữa việc sa thải bất công.)
Biến thể từ liên quan
  • Rectify (Động từ): Sửa chữa, hiệu chỉnh.

    • We must rectify this mistake immediately. (Chúng ta phải sửa chữa lỗi này ngay lập tức.)
  • Rectifier (Danh từ): Bộ chỉnh lưu (trong điện tử); người sửa chữa.

    • A diode is a common type of rectifier. (Đi-ốt một loại bộ chỉnh lưu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Correction: Sự sửa chữa, hiệu chỉnh (nhấn mạnh việc sửa cho đúng).
  • Amendation: Sự sửa đổi, cải chính (thường dùng cho văn bản, luật).
  • Redress: Sự đền bù, sửa chữa (một sai lầm hoặc bất công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "rectification". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rectify").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rectification").

rectification

The engineer performs a rectification of the alternating current signal.

danh từ
  1. sự sửa chữa, sự chữa lại; sự sửa cho thẳng
  2. (vật ) sự chỉnh lưu
  3. (hoá học) sự cất lại, sự tinh cất
  4. (rađiô) sự tách sóng
  5. (toán học) phép cầu trường được

Từ đồng nghĩa