rectiligne

tính từ
  1. thẳng.
    • Avenues rectilignes
      đại lộ thẳng
    • Mouvement rectiligne
      chuyển động thẳng
    • Triangle rectiligne
      tam giác thẳng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rectiligne"

rectiligne
L'avenue rectiligne traverse la ville.