rectiligne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng: Dùng để mô tả một đường, hình dạng hoặc chuyển động không bị cong, gấp khúc mà đi theo một hướng duy nhất không đổi.
- Ngay thẳng, chính trực (nghĩa bóng): Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi một cách trực tiếp, rõ ràng, không quanh co.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette ruelle est très rectiligne. (Con hẻm này rất thẳng.)
- Le mouvement d'un ascenseur est généralement rectiligne. (Chuyển động của thang máy thường là thẳng.)
- Il a un caractère rectiligne et franc. (Anh ấy có tính cách ngay thẳng và thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ligne rectiligne": Đường thẳng (thường dùng trong hình học hoặc mô tả).
- Tracez une ligne rectiligne entre les deux points. (Hãy vẽ một đường thẳng giữa hai điểm.)
"Chemin rectiligne": Con đường thẳng (nghĩa đen) hoặc con đường sự nghiệp/lối sống không có nhiều thay đổi, quanh co (nghĩa bóng).
- Sa carrière a suivi un chemin rectiligne. (Sự nghiệp của anh ấy đã đi theo một con đường thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Rectilinéaire (adj): Thẳng (cùng nghĩa, thường dùng trong toán học, vật lý).
- Mouvement rectilinéaire uniforme (Chuyển động thẳng đều).
Rectitude (n): Sự thẳng thắn, tính ngay thẳng.
- La rectitude de son jugement est appréciée. (Sự ngay thẳng trong phán đoán của anh ấy được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Droit: Thẳng.
- Direct: Trực tiếp, thẳng (về hướng hoặc cách thức).
Từ trái nghĩa
- Courbe: Cong.
- Sinueux: Quanh co, uốn khúc.
- Tortueux: Ngoằn ngoèo, quanh co (nghĩa đen và bóng).
tính từ
- thẳng.
- Avenues rectilignesđại lộ thẳng
- Mouvement rectilignechuyển động thẳng
- Triangle rectilignetam giác thẳng.