rectite

Học thuật
Thân thiện
rectite

Une personne consulte un médecin pour une rectite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm ruột thẳng: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễmphần trực tràng (ruột thẳng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une rectite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm ruột thẳngbệnh nhân.)
    • Les symptômes de la rectite peuvent inclure des douleurs et des saignements. (Các triệu chứng của viêm ruột thẳng có thể bao gồm đau đớn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rectite ulcéreuse": viêm ruột thẳng loét.

    • La rectite ulcéreuse est une forme sévère de la maladie. (Viêm ruột thẳng loétmột dạng nặng của bệnh.)
  • "rectite radique": viêm ruột thẳng do xạ trị.

    • Cette rectite radique est une complication du traitement du cancer. (Chứng viêm ruột thẳng do xạ trị nàymột biến chứng của điều trị ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectal, -e (adj): thuộc về trực tràng, ruột thẳng.

    • Un examen rectal est parfois nécessaire. (Đôi khi cần phải khám trực tràng.)
  • Rectum (n.m): trực tràng, ruột thẳng.

    • Le rectum est la dernière partie du gros intestin. (Trực tràngphần cuối cùng của ruột già.)
Từ đồng nghĩa
  • Proctite (n.f): viêm trực tràng (thuật ngữ y học gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "rectite").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "rectite" đâymột danh từ y học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rectite" đâymột thuật ngữ y học chuyên môn.)

rectite

Une personne consulte un médecin pour une rectite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm ruột thẳng.

Từ có nhắc đến "rectite"