rectite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm ruột thẳng: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm ở phần trực tràng (ruột thẳng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une rectite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm ruột thẳng ở bệnh nhân.)
- Les symptômes de la rectite peuvent inclure des douleurs et des saignements. (Các triệu chứng của viêm ruột thẳng có thể bao gồm đau đớn và chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rectite ulcéreuse": viêm ruột thẳng loét.
- La rectite ulcéreuse est une forme sévère de la maladie. (Viêm ruột thẳng loét là một dạng nặng của bệnh.)
"rectite radique": viêm ruột thẳng do xạ trị.
- Cette rectite radique est une complication du traitement du cancer. (Chứng viêm ruột thẳng do xạ trị này là một biến chứng của điều trị ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Rectal, -e (adj): thuộc về trực tràng, ruột thẳng.
- Un examen rectal est parfois nécessaire. (Đôi khi cần phải khám trực tràng.)
Rectum (n.m): trực tràng, ruột thẳng.
- Le rectum est la dernière partie du gros intestin. (Trực tràng là phần cuối cùng của ruột già.)
Từ đồng nghĩa
- Proctite (n.f): viêm trực tràng (thuật ngữ y học gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "rectite").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "rectite" vì đây là một danh từ y học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rectite" vì đây là một thuật ngữ y học chuyên môn.)
danh từ giống cái
- (y học) viêm ruột thẳng.