rectomètre
Học thuậtThân thiện
Un ouvrier utilise un rectomètre pour mesurer la longueur d'un rouleau de tissu.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy gấp đo vải: Một loại thiết bị hoặc máy móc chuyên dụng trong ngành công nghiệp dệt may, dùng để gấp và đo chiều dài vải một cách chính xác và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'usine textile a modernisé son atelier avec de nouveaux rectomètres. (Nhà máy dệt đã hiện đại hóa phân xưởng của họ bằng những máy gấp đo vải mới.)
- Le rectomètre permet de mesurer et de plier la toile efficacement. (Máy gấp đo vải cho phép đo và gấp vải vải bạt một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rectomètre automatique": máy gấp đo vải tự động.
- Pour augmenter la productivité, ils ont investi dans un rectomètre automatique. (Để tăng năng suất, họ đã đầu tư vào một máy gấp đo vải tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Compteur de tissu (danh từ giống đực): máy đếm vải, thiết bị có chức năng tương tự để đo lường vải.
- Plieuse-mesureuse (danh từ giống cái): máy gấp và đo, một thuật ngữ mô tả chức năng tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Machine à mesurer et plier le tissu: máy đo và gấp vải (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ "rectomètre" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp dệt may, sản xuất hàng dệt hoặc buôn bán vải. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Un ouvrier utilise un rectomètre pour mesurer la longueur d'un rouleau de tissu.
danh từ giống đực
- (ngành dệt) máy gấp đo vải.