rectopexie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật cố định ruột thẳng: Một phẫu thuật nhằm sửa chữa và cố định trực tràng vào vị trí giải phẫu bình thường của nó, thường được thực hiện để điều trị sa trực tràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rectopexie est une intervention chirurgicale courante pour traiter le prolapsus rectal. (Rectopexie là một can thiệp phẫu thuật phổ biến để điều trị sa trực tràng.)
- Le chirurgien a recommandé une rectopexie pour résoudre le problème. (Bác sĩ phẫu thuật đã đề nghị một thủ thuật cố định ruột thẳng để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rectopexie par laparoscopie": Thủ thuật cố định ruột thẳng qua nội soi ổ bụng.
- La rectopexie par laparoscopie est moins invasive. (Thủ thuật cố định ruột thẳng qua nội soi ít xâm lấn hơn.)
"Rectopexie antérieure": Thủ thuật cố định ruột thẳng phía trước.
- La rectopexie antérieure est une des techniques chirurgicales utilisées. (Thủ thuật cố định ruột thẳng phía trước là một trong những kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rectopexie (n.f): Từ chính xác cần giải thích.
- Pexie (n.f): Hậu tố y học chỉ thủ thuật cố định hoặc treo một cơ quan.
- Rectal, -e (adj): Thuộc về trực tràng.
Từ đồng nghĩa
- Fixation du rectum: Sự cố định trực tràng. (Cụm từ mô tả cùng thủ thuật).
- Chirurgie de suspension rectale: Phẫu thuật treo trực tràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành y học.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành y học.)
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cố định ruột thẳng.