rectoral

Học thuật
Thân thiện
rectoral

Le recteur porte la robe rectorale lors de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hiệu trưởng (đại học): Từ này mô tả những liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc văn phòng của một hiệu trưởng đại học (recteur).
    • Thuộc về linh mục quản xứ (Công giáo): Trong bối cảnh tôn giáo, có thể mô tả những liên quan đến chức vụ hoặc quyền hạn của một linh mục quản xứ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cérémonie rectorale a eu lieu dans le grand amphithéâtre. (Buổi lễ của hiệu trưởng đã diễn ra trong giảng đường lớn.)
    • Il a reçu une lettre à en-tête rectoral. (Anh ấy đã nhận được một thư tiêu đề của văn phòng hiệu trưởng.)
    • Les obligations rectorales incluent la supervision des facultés. (Những nghĩa vụ thuộc về hiệu trưởng bao gồm việc giám sát các khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élection rectorale": Cuộc bầu cử hiệu trưởng.

    • L'élection rectorale se tient tous les cinq ans. (Cuộc bầu cử hiệu trưởng được tổ chức năm năm một lần.)
  • "Décret rectoral": Sắc lệnh hoặc quyết định của hiệu trưởng.

    • Le décret rectoral a modifié le calendrier universitaire. (Quyết định của hiệu trưởng đã thay đổi lịch học của trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Recteur (danh từ giống đực): Hiệu trưởng (đại học); Linh mục quản xứ.
  • Rectorat (danh từ giống đực): Văn phòng hiệu trưởng; Nhiệm kỳ hiệu trưởng.
  • Rectorale (danh từ giống cái): Thường dùng trong cụm "la rectorale" để chỉ dinh thự hoặc văn phòng của hiệu trưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Du recteur: (Cụm từ) Của hiệu trưởng. (Ví dụ: - Quyết định của hiệu trưởng.)
  • Hiératique: (Tính từ) Thuộc về chức tế, trang nghiêm (nghĩa rộng trang trọng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâymột tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rectoral".

rectoral

Le recteur porte la robe rectorale lors de la cérémonie.

tính từ
  1. xem recteur