rectoscopie

Học thuật
Thân thiện
rectoscopie

Le médecin effectue une rectoscopie pour examiner le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phép soi ruột thẳng: Một thủ thuật y tế trong đó một ống nội soi được đưa vào trực tràng để quan sát kiểm tra bên trong ruột thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a recommandé une rectoscopie pour examiner la cause des saignements. (Bác sĩ đã đề nghị một phép soi ruột thẳng để kiểm tra nguyên nhân chảy máu.)
    • La rectoscopie est un examen généralement rapide. (Phép soi ruột thẳngmột xét nghiệm thường khá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subir une rectoscopie": trải qua một cuộc soi ruột thẳng.
    • Le patient doit subir une rectoscopie demain matin. (Bệnh nhân phải trải qua một cuộc soi ruột thẳng vào sáng mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectoscopique (adj): thuộc về phép soi ruột thẳng.
    • L'examen rectoscopique a révélé une inflammation. (Xét nghiệm soi ruột thẳng đã phát hiện ra tình trạng viêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Examen du rectum: xét nghiệm trực tràng.
  • Inspection du rectum: kiểm tra trực tràng.
rectoscopie

Le médecin effectue une rectoscopie pour examiner le patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) phép soi ruột thẳng.

Từ gần giống