rectum

/'rektəm/
Học thuật
Thân thiện
rectum

A doctor points to a diagram of the rectum during a medical presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Ruột thẳng: Đoạn cuối cùng của ống tiêu hóa, nối giữa đại tràng xích-ma (sigmoid colon) hậu môn (anus). chức năng lưu trữ phân tạm thời trước khi được đào thải ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor examined the patient's rectum. (Bác sĩ đã khám trực tràng của bệnh nhân.)
    • Cancer can develop in the rectum. (Ung thư có thể phát triểnruột thẳng.)
    • The stool moves from the colon into the rectum. (Chất thải di chuyển từ đại tràng vào trực tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Từ này thường xuất hiện trong các chẩn đoán, thủ thuật triệu chứng bệnh.
    • Digital rectal exam (DRE): Thăm khám trực tràng bằng ngón tay.
    • Rectal bleeding: Chảy máu trực tràng, một triệu chứng cần được kiểm tra.
    • Rectal prolapse: Sa trực tràng.
Biến thể từ gần giống
  • Rectal (tính từ): thuộc về trực tràng/ruột thẳng.

    • Rectal temperature: Nhiệt độ đotrực tràng.
    • Rectal suppository: Thuốc đạn đặt hậu môn.
  • Procto-: (tiền tố) liên quan đến trực tràng hậu môn.

    • Proctology: Chuyên khoa hậu môn - trực tràng.
Từ đồng nghĩa
  • Terminal part of the large intestine: Đoạn cuối của ruột già. (Đây một cụm từ mô tả chức năng/vị trí hơn một từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "rectum" do đây một danh từ chỉ bộ phận cơ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rectum".

rectum

A doctor points to a diagram of the rectum during a medical presentation.

danh từ, số nhiều recta /'rektə/
  1. (giải phẫu) ruột thẳng

Từ có nhắc đến "rectum"