rectum
/'rektəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Ruột thẳng, trực tràng: Phần cuối cùng của ruột già, nối giữa đại tràng xích-ma và hậu môn, có chức năng lưu trữ phân tạm thời trước khi bài tiết ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cancer du rectum est une maladie grave. (Ung thư trực tràng là một căn bệnh nghiêm trọng.)
- L'examen médical a porté sur la partie inférieure du rectum. (Cuộc kiểm tra y tế tập trung vào phần dưới của trực tràng.)
- La muqueuse du rectum est sensible. (Niêm mạc trực tràng rất nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rectum" trong ngữ cảnh y học thường được dùng để chỉ cơ quan này một cách chính xác, phân biệt với các phần khác của ruột.
- La tumeur était localisée dans le rectum. (Khối u được định vị trong trực tràng.)
Biến thể và từ liên quan
Rectal, rectale, rectaux (tính từ): thuộc về trực tràng.
- Un examen rectal (một cuộc kiểm tra trực tràng)
- La température rectale (nhiệt độ trực tràng)
Rectite (danh từ giống cái): viêm trực tràng.
Từ đồng nghĩa
- Dernier segment de l'intestin: đoạn cuối cùng của ruột. (Cụm từ mô tả giải phẫu)
- Terminaison du gros intestin: phần tận cùng của ruột già. (Cụm từ mô tả giải phẫu)
Lưu ý: Trong ngôn ngữ thông thường, ít khi có từ đồng nghĩa chính xác thay thế cho "rectum", các cụm từ trên chỉ mang tính mô tả.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) ruột thẳng, trực tràng.