recumbency
/ri'kʌmbənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tư thế nằm: Trạng thái cơ thể nằm xuống, thường là nằm ngang, để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
- Tư thế ngả người, dựa vào: Tư thế cơ thể nghiêng hoặc ngả ra phía sau, được hỗ trợ bởi một bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor advised a period of recumbency after the surgery. (Bác sĩ khuyên nên có một khoảng thời gian nằm nghỉ sau cuộc phẫu thuật.)
- His favorite recumbency was on the sofa with a good book. (Tư thế ngả người yêu thích của anh ấy là trên ghế sofa với một cuốn sách hay.)
- The patient's prolonged recumbency can lead to muscle weakness. (Tư thế nằm kéo dài của bệnh nhân có thể dẫn đến yếu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: "recumbency" thường được dùng để mô tả tư thế nằm bắt buộc của bệnh nhân, như nằm ngửa hoặc nằm nghiêng, cho mục đích điều trị hoặc chẩn đoán.
- Lateral recumbency is required for this specific X-ray. (Tư thế nằm nghiêng là bắt buộc cho lần chụp X-quang cụ thể này.)
Biến thể và từ gần giống
- Recumbent (tính từ): Ở tư thế nằm hoặc ngả người.
- He was found in a recumbent position on the floor. (Anh ta được tìm thấy ở tư thế nằm trên sàn.)
- Decumbency (danh từ): Tư thế nằm xuống (ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh thực vật hoặc y học cổ).
Từ đồng nghĩa
- Lying down: Nằm xuống.
- Reclining: Ngả lưng, nằm ngửa.
- Prostration: Sự nằm sấp, sự kiệt sức (có thể bao hàm nghĩa mệt mỏi cùng cực).
Từ trái nghĩa
- Uprightness: Tư thế đứng thẳng.
- Erect posture: Tư thế đứng.
Lưu ý sử dụng
- "Recumbency" là một danh từ học thuật, trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản y tế, khoa học hoặc văn phong mô tả chính xác. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "lying down" hoặc "reclining" hơn.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm vì bản chất là một danh từ chỉ trạng thái.
danh từ
- tư thế nằm
- tư thế ngả người (vào cái gì)