recuperator
/ri'kju:pəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị thu hồi (nhiệt): Trong kỹ thuật, "recuperator" là một thiết bị được sử dụng để thu hồi và tái sử dụng nhiệt năng từ một quá trình, thường bằng cách truyền nhiệt từ dòng khí hoặc chất lỏng nóng sang dòng khí hoặc chất lỏng lạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory installed a recuperator to reuse waste heat from the furnaces. (Nhà máy đã lắp đặt một thiết bị thu hồi nhiệt để tái sử dụng nhiệt thải từ các lò nung.)
- This type of recuperator improves the overall energy efficiency of the system. (Loại thiết bị thu hồi nhiệt này cải thiện hiệu suất năng lượng tổng thể của hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heat recuperator": Thiết bị thu hồi nhiệt. Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến để chỉ rõ chức năng của thiết bị.
- The heat recuperator transfers energy from the exhaust gases to the incoming air. (Thiết bị thu hồi nhiệt truyền năng lượng từ khí thải sang luồng khí đầu vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Recuperate (động từ): Hồi phục, thu hồi (năng lượng, sức khỏe).
- The system is designed to recuperate waste heat. (Hệ thống được thiết kế để thu hồi nhiệt thải.)
- Recuperation (danh từ): Sự hồi phục, sự thu hồi (năng lượng).
- Energy recuperation is key to sustainable manufacturing. (Việc thu hồi năng lượng là chìa khóa cho sản xuất bền vững.)
Từ đồng nghĩa
- Heat exchanger (danh từ): Thiết bị trao đổi nhiệt. (Lưu ý: Một "recuperator" là một loại "heat exchanger" cụ thể, thường dùng để thu hồi nhiệt từ các dòng khí.)
- Regenerator (danh từ): Thiết bị tái sinh, thiết bị hồi nhiệt. (Lưu ý: "Regenerator" thường chỉ một loại thiết bị thu hồi nhiệt hoạt động theo chu kỳ, khác với "recuperator" hoạt động liên tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "recuperator".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recuperator".
danh từ
- (kỹ thuật) thiết bị thu hồi