recurring

/ri'kə:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
recurring

A recurring dream about flying wakes him up each night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra lặp đi lặp lại, tái diễn: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng, hoặc vấn đề xảy ra nhiều lần, thường theo một khoảng thời gian không cố định hoặc có thể dự đoán được.
    • (Toán học) Tuần hoàn: Dùng trong toán học để chỉ một chuỗi số hoặc chữ số lặp lạihạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a recurring dream about flying. ( ấy một giấc mơ tái diễn về việc bay.)
    • The company faces recurring financial problems. (Công ty đối mặt với những vấn đề tài chính lặp đi lặp lại.)
    • A recurring decimal like 0.333... is also called a repeating decimal. (Một số thập phân tuần hoàn như 0,333... còn được gọi là số thập phân lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recurring theme": Chủ đề xuyên suốt, chủ đề lặp lại.
    • Love and loss are recurring themes in his poetry. (Tình yêu sự mất mát những chủ đề xuyên suốt trong thơ của ông ấy.)
  • "Recurring character": Nhân vật định kỳ xuất hiện (trong phim, sách).
    • The detective is a recurring character in several of the author's novels. (Vị thám tử một nhân vật định kỳ xuất hiện trong một số tiểu thuyết của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Recur (động từ): Xảy ra lại, tái diễn.
    • If the pain recurs, please see a doctor. (Nếu cơn đau tái phát, hãy đi khám bác sĩ.)
  • Recurrence (danh từ): Sự tái diễn, sự tái phát.
    • There was a recurrence of the conflict last month. (Đã sự tái diễn của cuộc xung đột vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeated: Lặp lại.
  • Periodic: Định kỳ, chu kỳ.
  • Persistent: Dai dẳng, liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "recurring" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "recur".) - Recur to (something/someone): Quay trở lại (một ý nghĩ, chủ đề, hoặc người). - His thoughts often recur to his childhood. (Suy nghĩ của anh ấy thường quay về thời thơ ấu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "recurring")

recurring

A recurring dream about flying wakes him up each night.

tính từ
  1. trở lại luôn; lại diễn ra; định kỳ
  2. (toán học) tuần hoàn
    • recurring decimal
      số thập phân hoàn toàn

Từ tương tự