recursion

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Toán học) Sự đệ quy: "recursion" một khái niệm trong toán học khoa học máy tính, chỉ một biểu thức hoặc quy trình mỗi số hạng được sinh ra bằng cách lặp lại một phép toán cụ thể nào đó. Nói cách khác, đó phương pháp định nghĩa một hàm hoặc quy trình dựa trên chính , với một trường hợp cơ sở để dừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In mathematics, recursion is often used to define sequences like the Fibonacci numbers. (Trong toán học, sự đệ quy thường được dùng để định nghĩa các dãy số như dãy Fibonacci.)
    • The concept of recursion is fundamental to understanding algorithms in computer science. (Khái niệm đệ quy nền tảng để hiểu các thuật toán trong khoa học máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recursive definition": định nghĩa đệ quy, một định nghĩa tham chiếu đến chính .
    • A recursive definition of a function includes a base case and a recursive step. (Một định nghĩa đệ quy của một hàm bao gồm một trường hợp cơ sở một bước đệ quy.)
  • "Recursive algorithm": thuật toán đệ quy, thuật toán giải quyết vấn đề bằng cách gọi chính với các đầu vào nhỏ hơn.
    • Sorting algorithms like quicksort use recursion to divide and conquer. (Các thuật toán sắp xếp như quicksort sử dụng đệ quy để chia để trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Recursive (adj): tính đệ quy.
    • The recursive nature of the problem makes it easier to solve with a function that calls itself. (Bản chất đệ quy của vấn đề khiến dễ giải quyết hơn với một hàm tự gọi chính .)
  • Recursively (adv): một cách đệ quy.
    • The function is defined recursively, meaning it calls itself until a condition is met. (Hàm được định nghĩa một cách đệ quy, nghĩa tự gọi chính cho đến khi một điều kiện được thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-reference: tự tham chiếu (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, "recursion" nhấn mạnh vào sự lặp lại cấu trúc).
  • Iteration: sự lặp lại (trong khi "iteration" thường dùng cho vòng lặp, "recursion" dùng cho hàm tự gọi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "recursion" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng: - Call recursively: gọi đệ quy. - The function calls itself recursively to traverse the tree structure. (Hàm tự gọi đệ quy để duyệt cấu trúc cây.)

Thành ngữ liên quan
  • "Infinite recursion": đệ quyhạn, tình huống khi một hàm đệ quy không trường hợp cơ sở, dẫn đến lỗi tràn bộ nhớ.
    • If you forget the base case, you'll get infinite recursion and the program will crash. (Nếu bạn quên trường hợp cơ sở, bạn sẽ gặp đệ quyhạn chương trình sẽ bị sập.)

Từ gần giống