regression

/ri'greʃn/
Học thuật
Thân thiện
regression

A scientist plots a regression line on a scatter plot graph.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thoái bộ, sự thoái lui: Hành động quay trở lại một trạng thái kém phát triển, ít tiến bộ, hoặc nguyên thủy hơn.
    • Sự đi giật lùi, sự đi ngược trở lại: Hành động di chuyển hoặc phát triển theo hướng ngược lại so với trước đó.
    • (Toán học, Thống ) Hồi quy: Phương pháp thống dùng để phân tích mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc một hay nhiều biến độc lập, nhằm dự đoán giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • The country's economic policies led to a regression in living standards. (Các chính sách kinh tế của đất nước dẫn đến sự thoái lui trong mức sống.)
    • After the injury, the patient showed signs of regression in motor skills. (Sau chấn thương, bệnh nhân dấu hiệu thoái lui về kỹ năng vận động.)
  • Danh từ (nghĩa toán học/thống ):

    • Linear regression is a fundamental tool for data analysis. (Hồi quy tuyến tính một công cụ cơ bản cho phân tích dữ liệu.)
    • The study used regression to predict future sales based on advertising spending. (Nghiên cứu sử dụng hồi quy để dự đoán doanh số tương lai dựa trên chi tiêu quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Tâm lý học) chế phòng vệ thoái lui: Một chế phòng vệthức trong đó một người trốn tránh thực tại bằng cách quay trở lại những hành vi hoặc cảm xúc trẻ con hơn.

    • Under extreme stress, he experienced regression and began sucking his thumb. (Dưới áp lực cực độ, anh ta trải qua sự thoái lui bắt đầu mút ngón tay cái.)
  • Sự ngừng phát triển sớm (một cách bất thường): Trạng thái bất thường trong đó sự phát triển đã dừng lại một cách non sớm.

    • The doctor was concerned about the developmental regression in the toddler. (Bác sĩ lo ngại về sự ngừng phát triển sớmđứa trẻ mới biết đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Regress (động từ): Thoái lui, quay trở lại trạng thái trước đó.

    • Without practice, your skills may regress. (Nếu không luyện tập, kỹ năng của bạn có thể thoái lui.)
  • Regression analysis (danh từ): Phân tích hồi quy (một kỹ thuật thống ).

  • Regression line (danh từ): Đường hồi quy.
  • Regression to the mean (cụm danh từ): Hồi quy về trung bình (hiện tượng thống ).
Từ đồng nghĩa
  • Retrogression: Sự thụt lùi, sự thoái triển.
  • Backsliding: Sự tái phạm, sự sa sút (trở lại thói xấu ).
  • Reversion: Sự trở lại, sự hồi quy.
  • Relapse: Sự tái phát (bệnh), sự sa ngã trở lại.
Từ trái nghĩa
  • Progress: Sự tiến bộ, sự tiến triển.
  • Advancement: Sự tiến lên, sự thăng tiến.
  • Development: Sự phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "regression" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm động từ liên quan thường dùng với từ gốc "regress"). - Regress to: Thoái lui về (một trạng thái nào đó). - The patient regressed to an infantile state. (Bệnh nhân đã thoái lui về trạng thái trẻ thơ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "regression")

regression

A scientist plots a regression line on a scatter plot graph.

danh từ
  1. sự thoái bộ, sự thoái lui; sự đi giật lùi, sự đi ngược trở lại
  2. (toán học) hồi quy
    • plane of regression
      mặt phẳng hồi quy