recurve
/ri:'kə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Uốn cong ngược lại, cong trở về phía sau: Hành động làm cho một vật có hình dạng cong hoặc uốn lượn quay ngược trở lại, hoặc cong về phía điểm xuất phát hoặc về phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The archer's bow has limbs that recurve away from the archer. (Cánh cung của người bắn cung uốn cong ngược lại ra xa khỏi người bắn.)
- The tips of the bird's feathers recurve slightly. (Đầu những chiếc lông của con chim cong ngược lại một chút.)
- The ancient blade was designed to recurve at the tip. (Lưỡi dao cổ được thiết kế để uốn ngược lại ở đầu mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong hình học và thiết kế: Mô tả một đường cong hoặc hình dạng có phần cuối hướng ngược trở lại.
- The architect used a recurving line to create a dynamic facade. (Kiến trúc sư đã sử dụng một đường uốn cong ngược để tạo ra mặt tiền năng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Recurve (Danh từ): Cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ một vật có hình dạng uốn cong ngược, đặc biệt là một loại cung.
- He prefers shooting with a recurve. (Anh ấy thích bắn bằng cung uốn ngược.)
- Recurved (Tính từ): Ở trạng thái bị uốn cong ngược lại.
- The plant has beautiful recurved petals. (Cây có những cánh hoa cong ngược rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Bend back: Uốn cong về phía sau.
- Curve backwards: Cong về phía sau.
Từ trái nghĩa
- Straighten: Làm thẳng ra.
- Flatten: Làm phẳng ra.