recusal
Định nghĩa
Danh từ: (luật pháp) Sự từ chối tham gia xét xử hoặc sự rút lui khỏi vụ án của thẩm phán hoặc bồi thẩm viên vì lý do thành kiến, xung đột lợi ích, hoặc các lý do khác làm mất tính khách quan. Việc này có thể do thẩm phán tự nguyện thực hiện hoặc do một trong các bên yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Việc thẩm phán từ chối tham gia xét xử đã được luật sư bào chữa yêu cầu do có xung đột lợi ích.)
- (Việc bồi thẩm viên rút lui khỏi vụ án đã được tòa chấp nhận sau khi anh ta thừa nhận quen biết bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file a motion for recusal": nộp đơn yêu cầu thẩm phán hoặc bồi thẩm viên từ chối tham gia xét xử.
- The prosecution filed a motion for recusal of the judge who had previously represented the defendant. (Bên công tố đã nộp đơn yêu cầu thẩm phán từ chối tham gia xét xử vì người này trước đây từng đại diện cho bị cáo.)
- "voluntary recusal": sự tự nguyện rút lui khỏi vụ án.
- The judge's voluntary recusal was based on his personal friendship with one of the lawyers. (Việc thẩm phán tự nguyện rút lui khỏi vụ án dựa trên mối quan hệ bạn bè cá nhân với một trong các luật sư.)
- "mandatory recusal": sự rút lui bắt buộc theo quy định của pháp luật.
- In some jurisdictions, mandatory recusal is required if a judge holds stock in a company involved in the case. (Ở một số khu vực pháp lý, việc rút lui bắt buộc được yêu cầu nếu thẩm phán nắm giữ cổ phiếu trong một công ty liên quan đến vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Recuse (động từ): từ chối tham gia xét xử hoặc rút lui khỏi vụ án.
- The judge decided to recuse himself from the case. (Thẩm phán quyết định từ chối tham gia xét xử vụ án này.)
- Recusal motion (danh từ ghép): đơn yêu cầu từ chối tham gia xét xử.
Từ đồng nghĩa
- Disqualification: sự loại trừ, tước quyền tham gia (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Abstention: sự kiềm chế, không tham gia (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ pháp lý).
Các cụm từ liên quan
- To request recusal: yêu cầu sự từ chối tham gia xét xử.
- The defense team requested recusal of the entire jury panel. (Đội ngũ bào chữa đã yêu cầu sự từ chối tham gia xét xử của toàn bộ hội đồng bồi thẩm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "recusal", nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, cụm từ "to step down from a case" (rút lui khỏi vụ án) thường được dùng tương tự.