recyclage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tái chế: Quá trình xử lý vật liệu đã qua sử dụng để tạo ra sản phẩm mới, nhằm tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.
- Sự đào tạo lại, bổ túc: Việc đào tạo bổ sung hoặc đào tạo lại để cập nhật kiến thức, kỹ năng mới cho người lao động hoặc cán bộ.
- Sự chuyển hướng học tập: Việc thay đổi hướng học tập, đào tạo của một học sinh, sinh viên sang một lĩnh vực khác.
Ví dụ sử dụng
Về nghĩa tái chế:
- Le recyclage du plastique est essentiel pour l'environnement. (Việc tái chế nhựa là thiết yếu cho môi trường.)
- Cette usine est spécialisée dans le recyclage des métaux. (Nhà máy này chuyên về tái chế kim loại.)
Về nghĩa đào tạo lại/bổ túc:
- Les employés suivent une formation de recyclage chaque année. (Các nhân viên tham gia một khóa đào tạo bổ túc mỗi năm.)
- Ce stage de recyclage permet de mettre à jour nos compétences. (Khóa thực tập bổ túc này cho phép cập nhật các kỹ năng của chúng tôi.)
Về nghĩa chuyển hướng học tập:
- Le conseiller a proposé un recyclage vers une filière professionnelle. (Cố vấn đã đề xuất một sự chuyển hướng học tập sang một ngành đào tạo nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en recyclage": Đang trong quá trình đào tạo lại/bổ túc.
- Toute l'équipe est en recyclage cette semaine. (Cả đội đang trong đợt đào tạo lại tuần này.)
"Centre de recyclage": Trung tâm tái chế.
- Il faut apporter ces cartons au centre de recyclage. (Phải mang những hộp các-tông này đến trung tâm tái chế.)
Biến thể và từ liên quan
Recycler (động từ): Tái chế; đào tạo lại.
- Il faut recycler ces bouteilles. (Phải tái chế những chai lọ này.)
- Cette entreprise recycle ses cadres régulièrement. (Công ty này thường xuyên đào tạo lại các cán bộ của mình.)
Recyclable (tính từ): Có thể tái chế.
- Le verre est un matériau recyclable. (Thủy tinh là một vật liệu có thể tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Retraitement: Sự xử lý lại (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, môi trường).
- Reconversion: Sự chuyển đổi, đào tạo lại (nghề nghiệp).
- Formation continue: Đào tạo liên tục, đào tạo bổ túc.
Cụm từ liên quan
Filière de recyclage: Chuỗi/quy trình tái chế.
- La filière de recyclage des déchets électroniques est complexe. (Quy trình tái chế rác thải điện tử rất phức tạp.)
Parcours de recyclage: Lộ trình đào tạo lại.
- Un parcours de recyclage a été mis en place pour les enseignants. (Một lộ trình đào tạo lại đã được thiết lập cho các giáo viên.)
danh từ giống đực
- sự chuyển hướng học tập (của một học sinh)
- sự bổ túc (cho cán bộ)
- (kỹ thuật) như recirculation