red brass

/'red'brɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
red brass

A plumber installs a section of red brass pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng đỏ: Một hợp kim của đồng kẽm, trong đó hàm lượng đồng cao hơn so với các loại đồng thau thông thường, tạo cho màu đỏ đặc trưng. được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn dễ gia công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old plumbing fixtures were made of red brass. (Các thiết bị đường ống nước được làm bằng đồng đỏ.)
    • Red brass is often chosen for its attractive color and durability. (Đồng đỏ thường được chọn màu sắc hấp dẫn độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật sản xuất: "Red brass" thường được chỉ định trong bản vẽ kỹ thuật hoặc đơn đặt hàng vật liệu do đặc tính chống ăn mòn tốt, đặc biệt với nước.
    • The specification calls for red brass valves for the seawater system. (Bản chỉ dẫn kỹ thuật yêu cầu van bằng đồng đỏ cho hệ thống nước biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Brass (n): Đồng thau, hợp kim chung của đồng kẽm.
  • Copper (n): Đồng nguyên chất, kim loại màu đỏ cam.
  • Gunmetal (n): Hợp kim của đồng, thiếc kẽm, màu xám đen.
Từ đồng nghĩa
  • Red brass alloy: Hợp kim đồng đỏ (cách gọi kỹ thuật).
  • High-copper brass: Đồng thau hàm lượng đồng cao (mô tả thành phần).
red brass

A plumber installs a section of red brass pipe.

danh từ
  1. đồng đỏ