red laver

red laver

A chef sprinkles dried red laver over a bowl of rice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rong biển đỏ ăn được: "Red laver" một loại rong biển màu đỏ, thuộc nhóm tảo đỏ (Rhodophyta), thường được dùng làm thực phẩm. Đây loại rong biển mềm, mỏng, có thể ăn sống hoặc chế biến.
    • Tên gọi chung cho một số loài tảo đỏ ăn được: Trong ẩm thực, "red laver" thường chỉ các loài như Porphyra (dùng làm nori trong sushi Nhật) hoặc Palmaria palmata (dulse) phổ biếnchâu Âu Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Rong biển đỏ thường được sấy khô dùng để cuộn sushi.)
  • (Ở một số vùng ven biển, người ta ăn rong biển đỏ tươi như một nguyên liệu làm salad.)
  • (Giá trị dinh dưỡng của rong biển đỏ bao gồm hàm lượng i-ốt protein cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red laver" như một thuật ngữ thương mại: Trong ngành thực phẩm, "red laver" dùng để chỉ các sản phẩm rong biển đã qua chế biến như nori (Nhật) hoặc dulse (Ireland).

    • Dried red laver sheets are a staple in Japanese cuisine. (Những tấm rong biển đỏ sấy khô thực phẩm thiết yếu trong ẩm thực Nhật Bản.)
  • Sự khác biệt giữa "red laver" "green laver": "Red laver" màu đỏ do sắc tố phycoerythrin, trong khi "green laver" (rong biển xanh) thuộc tảo lục.

    • Red laver turns dark purple when cooked, unlike green laver which stays bright green. (Rong biển đỏ chuyển sang màu tím đậm khi nấu, khác với rong biển xanh vẫn giữ màu xanh tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Laver (danh từ): Tên gọi chung cho các loại rong biển ăn được, không phân biệt màu sắc.
    • Laver is a traditional food in Wales. (Rong biển một món ăn truyền thốngxứ Wales.)
  • Nori (danh từ): Loại rong biển đỏ sấy khô, dạng tấm mỏng, dùng trong sushi.
    • Nori is a specific type of red laver used in Japanese cooking. (Nori một loại rong biển đỏ cụ thể được dùng trong nấu ăn Nhật Bản.)
  • Dulse (danh từ): Một loại rong biển đỏ ăn được phổ biếnĐại Tây Dương.
    • Dulse is a type of red laver that is often eaten as a snack. (Dulse một loại rong biển đỏ thường được ăn như đồ ăn nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tảo đỏ ăn được (edible red algae): Thuật ngữ khoa học để chỉ các loài tảo đỏ có thể dùng làm thực phẩm.
  • Rong biển đỏ (red seaweed): Tên gọi chung, không cụ thể như "red laver".
Các cụm từ liên quan
  • Red laver sheet: Tấm rong biển đỏ sấy khô.
    • She bought a pack of red laver sheets for making sushi rolls. ( ấy mua một gói tấm rong biển đỏ để làm cuộn sushi.)
  • Dried red laver: Rong biển đỏ sấy khô.
    • Dried red laver can be rehydrated in water before use. (Rong biển đỏ sấy khô có thể ngâm nước để làm mềm trước khi dùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As thin as red laver": Mỏng như rong biển đỏ (thường dùng để chỉ vật đó rất mỏng).
    • The paper was as thin as red laver, almost transparent. (Tờ giấy mỏng như rong biển đỏ, gần như trong suốt.)

Từ gần giống