redeliver

/'ri:di'livə/
Học thuật
Thân thiện
redeliver

The mail carrier will redeliver the package tomorrow.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giao lại, chuyển phát lại: Hành động giao hoặc chuyển phát một vật đó (thường thư từ, hàng hóa, bưu kiện) một lần nữa, sau khi lần giao đầu tiên không thành công hoặc khi yêu cầu mới.
    • Đọc lại, trình bày lại: Hành động đọc to hoặc trình bày lại một bài diễn văn, thông điệp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The courier will redeliver the package tomorrow because no one was home today. (Người giao hàng sẽ giao lại bưu kiện vào ngày mai hôm nay không ai ở nhà.)
    • The post office allows you to schedule a redeliver online. (Bưu điện cho phép bạn lên lịch giao lại trực tuyến.)
    • At the ceremony, she was asked to redeliver the founder's speech. (Tại buổi lễ, ấy được yêu cầu đọc lại bài diễn văn của người sáng lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to redeliver a message": chuyển tiếp/truyền đạt lại một thông điệp.
    • My role is to redeliver the CEO's vision to every team. (Vai trò của tôi truyền đạt lại tầm nhìn của CEO tới từng nhóm.)
  • "failed redelivery attempt": nỗ lực giao hàng lại không thành công.
    • After two failed redelivery attempts, the parcel was returned to the sender. (Sau hai nỗ lực giao hàng lại không thành công, bưu kiện đã được trả về người gửi.)
Biến thể từ gần giống
  • Redelivery (danh từ): sự giao lại, việc chuyển phát lại.
    • You must pay a fee for redelivery. (Bạn phải trả phí cho việc giao hàng lại.)
  • Deliver (động từ): giao hàng, chuyển phát, trình bày.
    • They deliver groceries to your door. (Họ giao thực phẩm tận cửa nhà bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Resend (động từ): gửi lại (thường dùng cho email, tin nhắn).
  • Reroute and deliver (cụm động từ): chuyển hướng giao hàng.
  • Recite again (cụm động từ): đọc lại, ngâm lại (cho nghĩa đọc diễn văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không liên quan đến các thành ngữ cố định.)

redeliver

The mail carrier will redeliver the package tomorrow.

ngoại động từ
  1. giao (thư, hàng...) một lần nữa
  2. đọc lại (một bài diễn văn)