red maple
A red maple tree stands in a park with its leaves turning bright scarlet and yellow.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây phong đỏ: "red maple" là tên gọi của một loài cây phong có nguồn gốc từ miền đông và trung tâm châu Mỹ. Lá của cây này có năm thùy và chuyển sang màu đỏ tươi và vàng vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây phong đỏ nổi tiếng với tán lá rực rỡ vào mùa thu.)
- (Nhiều người trồng cây phong đỏ trong vườn vì giá trị trang trí của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Red maple syrup": siro từ cây phong đỏ.
- Red maple syrup is less common than sugar maple syrup but has a distinct flavor. (Siro cây phong đỏ ít phổ biến hơn siro cây phong đường nhưng có hương vị đặc trưng.)
"Red maple leaf": lá cây phong đỏ.
- The red maple leaf is a symbol of autumn in many parts of North America. (Lá cây phong đỏ là biểu tượng của mùa thu ở nhiều vùng Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Maple (n): cây phong (nói chung).
- The maple tree produces sap used for syrup. (Cây phong tạo ra nhựa dùng để làm siro.)
Red (adj): màu đỏ.
- The red leaves of the maple tree are beautiful. (Lá đỏ của cây phong thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Acer rubrum: tên khoa học của cây phong đỏ.
- Acer rubrum is the scientific name for the red maple. (Acer rubrum là tên khoa học của cây phong đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red maple")
Thành ngữ liên quan
- "As red as a maple leaf": đỏ như lá phong (thường dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ).
- Her cheeks were as red as a maple leaf in autumn. (Má cô ấy đỏ như lá phong vào mùa thu.)