red maple

red maple

A red maple tree stands in a park with its leaves turning bright scarlet and yellow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phong đỏ: "red maple" tên gọi của một loài cây phong nguồn gốc từ miền đông trung tâm châu Mỹ. của cây này năm thùy chuyển sang màu đỏ tươi vàng vào mùa thu.
dụ sử dụng
  • (Cây phong đỏ nổi tiếng với tán rực rỡ vào mùa thu.)
  • (Nhiều người trồng cây phong đỏ trong vườn giá trị trang trí của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red maple syrup": siro từ cây phong đỏ.

    • Red maple syrup is less common than sugar maple syrup but has a distinct flavor. (Siro cây phong đỏ ít phổ biến hơn siro cây phong đường nhưng hương vị đặc trưng.)
  • "Red maple leaf": cây phong đỏ.

    • The red maple leaf is a symbol of autumn in many parts of North America. ( cây phong đỏ biểu tượng của mùa thunhiều vùng Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple (n): cây phong (nói chung).

    • The maple tree produces sap used for syrup. (Cây phong tạo ra nhựa dùng để làm siro.)
  • Red (adj): màu đỏ.

    • The red leaves of the maple tree are beautiful. ( đỏ của cây phong thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Acer rubrum: tên khoa học của cây phong đỏ.
    • Acer rubrum is the scientific name for the red maple. (Acer rubrum tên khoa học của cây phong đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red maple")
Thành ngữ liên quan
  • "As red as a maple leaf": đỏ như phong (thường dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ).
    • Her cheeks were as red as a maple leaf in autumn. ( ấy đỏ như phong vào mùa thu.)

Từ gần giống