red onion

red onion

A chef slices a red onion on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: "red onion" một loại hành tây lớp vỏ màu tím hoặc đỏ tía, thịt bên trong màu trắng pha tím nhạt. Loại hành này vị ngọt nhẹ hơn so với hành tây thông thường, thường được dùng sống để trang trí hoặc làm tăng hương vị cho các món ăn như bánh hamburger salad.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít hành tây đỏ thái lát mỏng vào món salad để tăng độ giòn màu sắc.)
  • (Chiếc bánh hamburger được phủ lên trên một khoanh hành tây đỏ, mang lại hương vị ngọt nhẹ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to slice a red onion": thái lát một củ hành tây đỏ.

    • Chefs often slice the red onion thinly to use as a garnish. (Các đầu bếp thường thái hành tây đỏ mỏng để dùng làm đồ trang trí.)
  • "pickled red onion": hành tây đỏ ngâm chua.

    • Pickled red onion is a popular topping for tacos and sandwiches. (Hành tây đỏ ngâm chua một loại topping phổ biến cho bánh taco bánh mì kẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Red onion (adj): dùng như tính từ để mô tả các món ăn chứa hành tây đỏ.

    • I ordered a red onion salad. (Tôi đã gọi một món salad hành tây đỏ.)
  • Onion (n): hành tây (nói chung), không chỉ riêng loại màu đỏ.

    • She bought a bag of onions at the market. ( ấy đã mua một túi hành tâychợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Purple onion: hành tây tím (một tên gọi khác dựa trên màu sắc).
    • Purple onion is often used in Mexican cuisine. (Hành tây tím thường được dùng trong ẩm thực Mexico.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "red onion". Tuy nhiên, một cụm từ thông dụng: - "as mild as a red onion": ngọt ngào, dịu nhẹ như hành tây đỏ (dùng để so sánh tính cách hoặc hương vị). - His temperament is as mild as a red onion. (Tính khí của anh ấy dịu nhẹ như hành tây đỏ.)

Từ gần giống