red shift
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành thiên văn học):
- Dịch chuyển đỏ: "Red shift" là hiện tượng các vạch quang phổ của các thiên hà rất xa bị dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn (về phía cuối màu đỏ của quang phổ). Hiện tượng này thường được giải thích là bằng chứng cho thấy vũ trụ đang giãn nở.
Ví dụ sử dụng
- (Sự dịch chuyển đỏ của các thiên hà xa xôi cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thuyết Vụ nổ lớn.)
- (Các nhà thiên văn học đo sự dịch chuyển đỏ để tính toán tốc độ một thiên hà đang di chuyển ra xa chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cosmological red shift": dịch chuyển đỏ vũ trụ học, chỉ sự dịch chuyển đỏ do sự giãn nở của không gian thay vì chuyển động thực tế.
- Cosmological red shift is different from the Doppler effect. (Dịch chuyển đỏ vũ trụ học khác với hiệu ứng Doppler.)
- "gravitational red shift": dịch chuyển đỏ hấp dẫn, xảy ra khi ánh sáng thoát khỏi trường hấp dẫn mạnh.
- Gravitational red shift was predicted by Einstein's theory of general relativity. (Dịch chuyển đỏ hấp dẫn đã được tiên đoán bởi thuyết tương đối rộng của Einstein.)
Biến thể và từ gần giống
- Redshift (danh từ, viết liền): cách viết khác của "red shift", thường dùng trong các bài báo khoa học.
- The redshift of a galaxy is denoted by the letter z. (Dịch chuyển đỏ của một thiên hà được ký hiệu bằng chữ z.)
- Blueshift (danh từ): dịch chuyển xanh, hiện tượng ngược lại khi ánh sáng dịch chuyển về phía bước sóng ngắn hơn.
- A blueshift indicates that an object is moving toward us. (Dịch chuyển xanh cho thấy một vật thể đang di chuyển về phía chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Doppler redshift: dịch chuyển đỏ Doppler, chỉ sự dịch chuyển đỏ do chuyển động tương đối.
- Cosmological redshift: dịch chuyển đỏ vũ trụ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "red shift". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thiên văn học, các động từ thường đi kèm là:
- To measure red shift: đo dịch chuyển đỏ.
- Scientists measure red shift using spectroscopy. (Các nhà khoa học đo dịch chuyển đỏ bằng quang phổ học.)
- To observe red shift: quan sát dịch chuyển đỏ.
- They observed a significant red shift in the galaxy's spectrum. (Họ đã quan sát thấy một sự dịch chuyển đỏ đáng kể trong quang phổ của thiên hà.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "red shift". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, thuật ngữ này đôi khi được dùng ẩn dụ:
- "Red shift of time": sự dịch chuyển của thời gian (mang tính hình tượng).
- The red shift of memory makes the past seem distant. (Sự dịch chuyển đỏ của ký ức khiến quá khứ dường như xa xôi.)