red-berry

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây lâu năm quả mọng đỏ: "red-berry" chỉ một loại cây thân thảo lâu nămBắc Mỹ, kép mọc so le, chùm hoa nhỏ màu trắng, quả mọng đỏ tươi hình bầu dục độc.
    • Cây bụi gai nhỏ thường xanh: "red-berry" cũng chỉ một loại cây bụi nhỏ gai, thường xanh, mọcmiền tây Hoa Kỳ Mexico, với hoa nhỏ quả mọng đỏ tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The red-berry plant is common in North American meadows. (Cây red-berry phổ biếncác đồng cỏ Bắc Mỹ.)
    • Birds often eat the red-berry fruits, but they are poisonous to humans. (Chim thường ăn quả red-berry, nhưng chúng độc đối với con người.)
    • The red-berry shrub thrives in dry, rocky soils of the Southwest. (Cây bụi red-berry phát triển tốtđất khô, nhiều đá của vùng Tây Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red-berry" trong sinh thái học: dùng để chỉ các loài thực vật quả mọng đỏ, thường được động vật ăn phát tán hạt.

    • Red-berry species play a key role in seed dispersal by birds. (Các loài red-berry đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt nhờ chim.)
  • "red-berry" trong y học dân gian: đôi khi được dùng để chỉ các loại quả mọng đỏ dược tính ( loại này độc, cần thận trọng).

    • Despite its toxicity, red-berry was used in folk remedies for skin ailments. ( độc, red-berry từng được dùng trong các bài thuốc dân gian để trị bệnh ngoài da.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-berried (tính từ): quả mọng đỏ.

    • The red-berried bush attracted many birds. (Bụi cây quả mọng đỏ đã thu hút nhiều chim.)
  • Red berry (danh từ ghép rời): quả mọng đỏ (nói chung, không chỉ loài cây cụ thể).

    • She picked a red berry from the hedge. ( ấy hái một quả mọng đỏ từ hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Berry red: quả mọng đỏ (nhấn mạnh màu sắc).
  • Crimson berry: quả mọng đỏ thẫm.
  • Scarlet fruit: quả đỏ tươi (dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "red-berry". Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành động liên quan: - To pick red-berries: hái quả red-berry. - Children were warned not to pick red-berries in the wild. (Trẻ em được cảnh báo không hái quả red-berry trong tự nhiên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "red-berry", nhưng có thể tham khảo: - "To be berries on the same bush": (thành ngữ hiếm) chỉ những người cùng đặc điểm hoặc nguồn gốc. - The two red-berry species are berries on the same bush, both toxic. (Hai loài red-berry này cùng một giống, đều độc.)

Từ gần giống

Từ chứa "red-berry"