red-legged

/'red'legd/
Học thuật
Thân thiện
red-legged

A red-legged partridge stands on a grassy hillside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chân màu đỏ: Dùng để mô tả đặc điểm của một con vật, thường chim, đôi chân màu đỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The red-legged bird stood out among the others. (Con chim chân đỏ nổi bật giữa những con khác.)
    • We spotted a red-legged frog near the pond. (Chúng tôi phát hiện một con ếch chân đỏ gần ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red-legged" as a descriptor in compound names: Thường được dùng như một phần của tên gọi kép để chỉ một loài cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh động vật học.
    • The red-legged seriema is a bird native to South America. (Seriema chân đỏ một loài chim bản địa Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-leg (danh từ, ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ một loài động vật chân đỏ, nhưng thường gặp hơn trong tên gọi kép "red-legged".
  • Red-footed (tính từ): chân đỏ, nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh vào bàn chân hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cách diễn đạt mô tả: " đôi chân màu đỏ", "chân đỏ".
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ ghép (compound adjective) để bổ nghĩa cho danh từ chỉ động vật ( dụ: red-legged partridge, red-legged grasshopper).
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm mô tả "with red legs" ( chân đỏ) hơn tính từ ghép "red-legged". Tính từ ghép này phổ biến hơn trong văn phong khoa học, mô tả tự nhiên hoặc trong tên gọi chính thức của các loài.
red-legged

A red-legged partridge stands on a grassy hillside.

tính từ
  1. chân đỏ (chim)
    • red-legged partridge
      chân đỏ