red-short

/'redʃɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
red-short

A blacksmith tests a red-hot iron bar and finds it red-short.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Kỹ thuật):
    • Giòn khi nóng: Một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu trong luyện kim, dùng để mô tả tính chất của một số loại kim loại (đặc biệt thép) trở nên giòn, dễ gãy hoặc nứt vỡ khi được gia công hoặc rènnhiệt độ cao, thường trong khoảng màu đỏ (khoảng 800-1200°C). Hiện tượng này thường do sự có mặt của các tạp chất như lưu huỳnh hoặc đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This batch of steel is red-short and cannot be forged properly. (Mẻ thép này bị giòn khi nóng không thể rèn đúng cách được.)
    • The presence of excessive sulfur can cause the metal to become red-short. (Sự có mặt quá nhiều lưu huỳnh có thể khiến kim loại trở nên giòn khi nóng.)
    • Red-short iron is prone to cracking during hot working processes. (Sắt giòn khi nóng dễ bị nứt trong các quá trình gia công nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về luyện kim, gia công kim loại khoa học vật liệu. mô tả một khuyết tật hoặc tính chất không mong muốn của vật liệu.
  • "Red-shortness" (danh từ): Tính giòn khi nóng.
    • The red-shortness of the material was a major problem in the forging plant. (Tính giòn khi nóng của vật liệu một vấn đề lớn tại nhà máy rèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-short (tính từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa với "red-short", cũng có nghĩa giòn khi nóng.
  • Cold-short (tính từ): Giòn khi nguội, mô tả tính chất giòn của kim loạinhiệt độ thường hoặc thấp.
  • Brittle (tính từ): Giòn (nghĩa chung, không chỉ định nhiệt độ cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Hot-short: Giòn khi nóng.
  • Hot brittle: Giònnhiệt độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

red-short

A blacksmith tests a red-hot iron bar and finds it red-short.

tính từ
  1. (kỹ thuật) giòn (lúc) nóng