redbug

redbug

A child has redbug bites after playing in the tall grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ve đỏ, bọ chét đỏ: "redbug" một loài ve nhỏ (ấu trùng) hút máu của động vật xương sống, bao gồm cả con người, gây ngứa dữ dội.
dụ sử dụng
  • (Ve đỏ một loài gây hại phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • (Sau khi đi bộ trên cỏ, tôi bị ve đỏ cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with redbugs": bị nhiễm ve đỏ.

    • The dog's fur was infested with redbugs. (Bộ lông của con chó bị nhiễm ve đỏ.)
  • "redbug rash": phát ban do ve đỏ.

    • She developed a redbug rash after the hike. ( ấy bị phát ban do ve đỏ sau chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Redbug (danh từ): chỉ một loài ve cụ thể, không biến thể chính thức khác.
  • Chigger (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, chỉ cùng loài ve đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Chigger: ve đỏ (dùng phổ biếnBắc Mỹ).
  • Harvest mite: ve mùa gặt (tên gọi khác của loài ve đỏ).
  • Bête rouge: ve đỏ (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "redbug" danh từ cụ thể, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "redbug" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.