roadbook

roadbook

A traveler consults a roadbook while planning a journey.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sách chỉ đường: "roadbook" một cuốn sách hướng dẫn mô tả các con đường của một quốc gia hoặc khu vực; thường bao gồm bản đồ đôi khi một bảng chú giải địa danh (gazetteer). được sử dụng chủ yếu bởi người lái xe, người đi du lịch đường bộ, hoặc vận động viên đua xe để định hướng lên kế hoạch hành trình.

dụ sử dụng
  • (Trước khi bắt đầu chuyến đi đường bộ, chúng tôi đã mua một cuốn sách chỉ đường chi tiết về khu vực.)
  • (Người lái xe đua dựa vào sách chỉ đường để định hướng qua các đường mòn trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the roadbook": tuân theo sách chỉ đường.
    • In off-road racing, every team must follow the roadbook precisely to avoid penalties. (Trong đua xe địa hình, mỗi đội phải tuân theo sách chỉ đường một cách chính xác để tránh bị phạt.)
  • "digital roadbook": sách chỉ đường kỹ thuật số.
    • Modern GPS devices can replace a traditional roadbook with a digital version. (Các thiết bị GPS hiện đại có thể thay thế sách chỉ đường truyền thống bằng phiên bản kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Road map (danh từ): bản đồ đường bộ, thường chỉ một bản đồ đơn giản, không chi tiết như roadbook.
    • We used a road map to find the highway. (Chúng tôi dùng bản đồ đường bộ để tìm đường cao tốc.)
  • Guidebook (danh từ): sách hướng dẫn du lịch, thường bao gồm thông tin về điểm tham quan, không chỉ riêng về đường sá.
    • The travel guidebook suggested the best restaurants along the route. (Sách hướng dẫn du lịch gợi ý những nhà hàng tốt nhất dọc tuyến đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Route planner: công cụ hoặc sách lập kế hoạch tuyến đường.
  • Navigation guide: hướng dẫn điều hướng, nhưng ít cụ thể hơn roadbook.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: vạch ra, lập bản đồ (hành trình).
    • We need to map out the entire trip using the roadbook. (Chúng ta cần vạch ra toàn bộ chuyến đi bằng cách sử dụng sách chỉ đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the beaten track: ngoài đường mòn, chỉ những nơi ít người biết đến; roadbook thường giúp du khách khám phá những nơi này.
    • With a good roadbook, you can explore places off the beaten track. (Với một cuốn sách chỉ đường tốt, bạn có thể khám phá những nơi ít người biết đến.)

Từ chứa "roadbook"