redcap

/'red'kæp/
danh từ
  1. (quân sự) hiến binh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) công nhân khuân vác
  3. (động vật học) chim sẻ cánh vàng
redcap
A redcap helps a traveler with their heavy suitcase at the train station.