redcap

/'red'kæp/
Học thuật
Thân thiện
redcap

A redcap helps a traveler with their heavy suitcase at the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiến binh (Anh): Từ dùng trong quân sự Anh để chỉ một thành viên của lực lượng cảnh sát quân đội, đặc biệt Quân đoàn Cảnh sát Quân đội Hoàng gia (Royal Military Police), những người thường đội nồi đỏ.
    • Công nhân khuân vác (Mỹ): Từ dùng trong ngành đường sắt Mỹ để chỉ nhân viên phụ trách khuân vác hành lý tại nhà ga, thường được nhận dạng bởi chiếc màu đỏ.
    • Chim sẻ cánh vàng: Tên gọi thông thường của một loài chim thuộc họ Sẻ, đặc điểm những mảng lông màu vàng hoặc đỏ trên cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hiến binh):
    • The redcap directed the lost soldier back to his barracks. (Người hiến binh đã chỉ đường cho người lính bị lạc trở về doanh trại của anh ta.)
  • Danh từ (Công nhân khuân vác):
    • At the station, a redcap helped her with her heavy suitcases. (Tại nhà ga, một công nhân khuân vác đã giúp ấy với những chiếc vali nặng.)
  • Danh từ (Chim):
    • We saw a flock of redcaps feeding in the field. (Chúng tôi thấy một đàn chim sẻ cánh vàng đang kiếm ăn trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redcap" như một biệt danh hoặc tên gọi không chính thức: Thường dùng để chỉ các đơn vị hoặc cá nhân đặc điểm nhận dạng đỏ.
    • The regiment was nicknamed "the Redcaps" due to their distinctive headgear. (Trung đoàn được đặt biệt danh "Những chiếc đỏ" do đội đầu đặc trưng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Military Policeman (MP): Cảnh sát quân đội (nghĩa tương đương với "redcap" trong quân sự Anh).
  • Porter: Nhân viên khuân vác (nghĩa tương đương với "redcap" trong đường sắt Mỹ).
  • Goldfinch: Chim sẻ cánh vàng (tên gọi khác cho cùng một loài chim).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa hiến binh: Military police officer, MP.
  • Cho nghĩa công nhân khuân vác: Baggage handler, station porter.
  • Cho nghĩa chim: European goldfinch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "redcap".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "redcap".

redcap

A redcap helps a traveler with their heavy suitcase at the train station.

danh từ
  1. (quân sự) hiến binh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) công nhân khuân vác
  3. (động vật học) chim sẻ cánh vàng