redeemer

/ri'di:mə/
Học thuật
Thân thiện
redeemer

A merchant acts as a redeemer for the pledged goods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuộc lại: Người thực hiện việc chuộc lại một vật đã cầm cố, hoặc trả tiền để giải phóng một người khỏi tình trạng bị giam giữ, nô lệ, hoặc một nghĩa vụ tài chính.
    • Đấng Cứu Thế, Đấng Cứu Rỗi: (Viết hoa: the Redeemer) Trong thần học Kitô giáo, đây danh hiệu dành cho Chúa Giê-xu (Jesus Christ), người được tin đã cứu chuộc nhân loại khỏi tội lỗi sự chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • He acted as the redeemer of the family's mortgaged land. (Ông ấy đã hành động như người chuộc lại mảnh đất đã thế chấp của gia đình.)
    • The charity served as a redeemer for many prisoners who couldn't afford bail. (Tổ chức từ thiện đóng vai trò người chuộc cho nhiều nhân không khả năng nộp tiền bảo lãnh.)
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo, viết hoa):

    • Christians believe in Jesus as their Redeemer. (Các tín đồ Đốc tin vào Chúa Giê-xu Đấng Cứu Rỗi của họ.)
    • Prayers were offered to the Redeemer for forgiveness. (Những lời cầu nguyện được dâng lên Đấng Cứu Thế để cầu xin sự tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Redeemer": Một danh hiệu cố định trang trọng, luôn viết hoa, để chỉ Chúa Giê-xu trong bối cảnh Kitô giáo.
    • The statue of Christ the Redeemer in Rio de Janeiro is iconic. (Bức tượng Chúa Kitô Cứu Thế ở Rio de Janeiro một biểu tượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Redeem (động từ): chuộc lại, cứu chuộc.
    • He managed to redeem his watch from the pawnshop. (Anh ấy đã chuộc lại được chiếc đồng hồ từ tiệm cầm đồ.)
  • Redemption (danh từ): sự chuộc lại, sự cứu rỗi.
    • He sought redemption for his past mistakes. (Anh ta tìm kiếm sự cứu rỗi cho những lỗi lầm trong quá khứ.)
  • Redeemable (tính từ): có thể chuộc lại được.
    • These bonds are redeemable after five years. (Những trái phiếu này có thể được chuộc lại sau năm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thông thường: Savior (người giải cứu), liberator (người giải phóng), ransomer (người chuộc).
  • Nghĩa tôn giáo: Savior (Đấng Cứu Thế), Messiah (Đấng -si), Deliverer (Đấng Giải Cứu).
redeemer

A merchant acts as a redeemer for the pledged goods.

danh từ
  1. người chuộc (vật cầm thế)
  2. người bỏ tiền ra chuộc (một nhân)
  3. (the redeemer) Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu