redemander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xin lại, yêu cầu lại: Hành động hỏi xin hoặc yêu cầu một lần nữa một thứ đó đã được đưa cho trước đó hoặc một điều đó tương tự.
    • Đòi lại: Hành động yêu cầu được trả lại một thứ đã cho mượn hoặc đã đưa cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le public a redemandé un bis à la chanteuse. (Khán giả đã yêu cầu ca sĩ hát thêm một bài nữa.)
    • Je dois redemander mon stylo à mon collègue. (Tôi phải đòi lại cây bút của mình từ đồng nghiệp.)
    • Peux-tu redemander l'adresse ? Je ne l'ai pas notée. (Bạn có thể hỏi lại địa chỉ được không? Tôi đã không ghi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redemander à quelqu'un de + infinitif": Yêu cầu ai đó làm gì đó một lần nữa.
    • Le professeur lui a redemandé de refaire l'exercice. (Giáo viên đã yêu cầu cậu ấy làm lại bài tập.)
  • "Se faire redemander quelque chose": Bị đòi lại một thứ đó.
    • Il s'est fait redemander le livre qu'il avait emprunté. (Anh ấy bị đòi lại quyển sách đã mượn.)
Biến thể từ gần giống
  • Demander (v): Yêu cầu, hỏi xin. ("Redemander" là hình thức nhấn mạnh sự lặp lại của "demander").
  • Réclamer (v): Đòi hỏi, yêu cầu (mang sắc thái mạnh hơn, kiên quyết hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Réitérer (une demande): Lặp lại (một yêu cầu).
  • Récupérer: Lấy lại (thường dùng cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc với "de" đã nêuphần trên)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "redemander" một cách cố định)

ngoại động từ
  1. xin lại, xin thêm yêu cầu lại
    • Redemander un air
      yêu cầu hát lại một điệu hát
  2. đòi lại
    • Redemander un livre prêté
      đòi lại một quyển sách cho mượn