redemander
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xin lại, yêu cầu lại: Hành động hỏi xin hoặc yêu cầu một lần nữa một thứ gì đó đã được đưa cho trước đó hoặc một điều gì đó tương tự.
- Đòi lại: Hành động yêu cầu được trả lại một thứ đã cho mượn hoặc đã đưa cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le public a redemandé un bis à la chanteuse. (Khán giả đã yêu cầu ca sĩ hát thêm một bài nữa.)
- Je dois redemander mon stylo à mon collègue. (Tôi phải đòi lại cây bút của mình từ đồng nghiệp.)
- Peux-tu redemander l'adresse ? Je ne l'ai pas notée. (Bạn có thể hỏi lại địa chỉ được không? Tôi đã không ghi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redemander à quelqu'un de + infinitif": Yêu cầu ai đó làm gì đó một lần nữa.
- Le professeur lui a redemandé de refaire l'exercice. (Giáo viên đã yêu cầu cậu ấy làm lại bài tập.)
- "Se faire redemander quelque chose": Bị đòi lại một thứ gì đó.
- Il s'est fait redemander le livre qu'il avait emprunté. (Anh ấy bị đòi lại quyển sách đã mượn.)
Biến thể và từ gần giống
- Demander (v): Yêu cầu, hỏi xin. ("Redemander" là hình thức nhấn mạnh sự lặp lại của "demander").
- Réclamer (v): Đòi hỏi, yêu cầu (mang sắc thái mạnh hơn, kiên quyết hơn).
Từ đồng nghĩa
- Réitérer (une demande): Lặp lại (một yêu cầu).
- Récupérer: Lấy lại (thường dùng cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc với "de" đã nêu ở phần trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "redemander" một cách cố định)
ngoại động từ
- xin lại, xin thêm yêu cầu lại
- Redemander un airyêu cầu hát lại một điệu hát
- đòi lại
- Redemander un livre prêtéđòi lại một quyển sách cho mượn